boxier

[Mỹ]/'bɒksɪ/
[Anh]/'bɑksi/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. giống như một cái hộp, hình vuông và dày.

Cụm từ & Cách kết hợp

boxy design

thiết kế hình hộp

boxy silhouette

hình dáng hình hộp

boxy fit

kiểu dáng hình hộp

boxy shape

hình dạng hình hộp

Câu ví dụ

The boxy car design is not very aerodynamic.

Thiết kế xe hơi hình hộp không được khí động học cho lắm.

She carried a boxy briefcase to work every day.

Cô ấy mang một chiếc cặp đựng tài liệu hình hộp đến công sở mỗi ngày.

The new apartment complex has a boxy, modern look.

Khu chung cư mới có kiểu dáng hình hộp, hiện đại.

The boxy shape of the building stands out in the neighborhood.

Hình dạng hộp của tòa nhà nổi bật trong khu phố.

He wore a boxy suit to the job interview.

Anh ấy mặc một bộ suit hình hộp đến phỏng vấn việc làm.

The boxy refrigerator took up a lot of space in the kitchen.

Chiếc tủ lạnh hình hộp chiếm nhiều không gian trong bếp.

The boxy packaging made it difficult to stack the items neatly.

Bao bì hình hộp khiến việc xếp các món đồ gọn gàng trở nên khó khăn.

The boxy shape of the television made it look outdated.

Hình dạng hộp của chiếc TV khiến nó trông lỗi thời.

The boxy building was a stark contrast to the sleek skyscrapers nearby.

Tòa nhà hình hộp tương phản mạnh mẽ với những tòa nhà chọc trời bóng bẩy lân cận.

The boxy furniture gave the room a minimalist feel.

Đồ nội thất hình hộp mang lại cảm giác tối giản cho căn phòng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay