boxwork

[US]/ˈbɒkswɜːk/
[UK]/ˈbɑːkswɝːk/

Translation

n. Một khung hoặc cấu trúc được tạo thành từ các hộp hoặc ngăn liên kết với nhau, thường được sử dụng trong kiến trúc hoặc kỹ thuật.; Một mạng lưới hoặc lưới giống như tổ ong của các yếu tố liên kết với nhau.
Word Forms
số nhiềuboxworks

Phrases & Collocations

boxwork design

thiết kế hộp

boxwork pattern

mẫu hộp

boxwork structure

cấu trúc hộp

boxwork element

phần tử hộp

boxwork craft

thủ công hộp

Example Sentences

the cave features stunning boxwork formations.

động hang có các hình thành boxwork tuyệt đẹp.

boxwork is a unique type of speleothem.

Boxwork là một loại thạch nhũ độc đáo.

scientists study boxwork to understand cave geology.

Các nhà khoa học nghiên cứu boxwork để hiểu địa chất hang động.

many tourists are fascinated by the boxwork in the cave.

Nhiều khách du lịch bị mê hoặc bởi boxwork trong hang động.

boxwork can be found in limestone caves.

Boxwork có thể được tìm thấy trong các hang động đá vôi.

the boxwork's intricate patterns are breathtaking.

Những họa tiết phức tạp của boxwork thực sự ngoạn mục.

explorers often document boxwork during their expeditions.

Những người thám hiểm thường ghi lại boxwork trong các cuộc thám hiểm của họ.

boxwork forms when minerals precipitate in the cave.

Boxwork hình thành khi khoáng chất kết tủa trong hang động.

photographers love capturing the beauty of boxwork.

Các nhiếp ảnh gia thích chụp lại vẻ đẹp của boxwork.

boxwork is an indicator of past geological conditions.

Boxwork là dấu hiệu của các điều kiện địa chất trong quá khứ.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now