boycotting

[US]/[ˈbɔɪkɒtɪŋ]/
[UK]/[ˈbɔɪkɒtɪŋ]/
Frequency: Very High

Translation

n. Hành động tẩy chay.
v. (của một nhóm) Tổ chức tẩy chay.
v. Từ chối mua hoặc sử dụng một thứ nào đó dưới hình thức biểu tình; từ chối giao dịch hoặc tham gia vào một việc gì đó dưới hình thức biểu tình.

Phrases & Collocations

boycotting products

boycotting products

boycotting companies

boycotting companies

boycotting action

boycotting action

boycotting efforts

boycotting efforts

boycotting the event

boycotting the event

boycotted goods

boycotted goods

boycotting strongly

boycotting strongly

boycotting now

boycotting now

boycotting campaign

boycotting campaign

boycotting officially

boycotting officially

Example Sentences

consumers are considering boycotting the company due to its unethical practices.

Người tiêu dùng đang cân nhắc tẩy chay công ty do các hành vi không đạo đức của họ.

the campaign launched a boycott of products from the disputed region.

Chiến dịch đã phát động tẩy chay các sản phẩm từ khu vực tranh chấp.

many students are boycotting classes to protest the tuition increase.

Nhiều sinh viên đang tẩy chay các lớp học để phản đối việc tăng học phí.

a successful boycott can significantly impact a company's sales.

Một chiến dịch tẩy chay thành công có thể ảnh hưởng đáng kể đến doanh số bán hàng của một công ty.

the union is threatening a boycott of the employer's services.

Hiệp hội đang đe dọa tẩy chay các dịch vụ của nhà tuyển dụng.

the public is actively boycotting brands associated with the controversial politician.

Công chúng đang tích cực tẩy chay các thương hiệu liên quan đến chính trị gia gây tranh cãi.

organizers are planning a nationwide boycott of the fast-food chain.

Các tổ chức đang lên kế hoạch tẩy chay toàn quốc đối với chuỗi thức ăn nhanh.

the effectiveness of boycotting depends on widespread participation.

Tính hiệu quả của việc tẩy chay phụ thuộc vào sự tham gia rộng rãi.

activists are calling for a boycott of the country's tourism industry.

Các nhà hoạt động đang kêu gọi tẩy chay ngành du lịch của đất nước.

the long-term consequences of boycotting are often debated.

Hậu quả lâu dài của việc tẩy chay thường bị tranh luận.

a coordinated boycott can put pressure on governments to change policies.

Một chiến dịch tẩy chay có tổ chức có thể tạo áp lực lên chính phủ để thay đổi chính sách.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now