| số nhiều | boyishnesses |
boyishness charm
độ nam tính hấp dẫn
displaying boyishness
thể hiện độ nam tính
with boyishness
với độ nam tính
inherent boyishness
độ nam tính bẩm sinh
boyishness appeal
sức hút từ độ nam tính
full of boyishness
đầy độ nam tính
boyishness evident
độ nam tính rõ rệt
boyishness lingers
độ nam tính vẫn còn đó
boyishness shines
độ nam tính tỏa sáng
youthful boyishness
độ nam tính trẻ trung
despite her success, she retained a certain boyishness in her demeanor.
Bất chấp thành công của mình, cô vẫn giữ được một chút sự ngây thơ trong cách cư xử.
his boyishness charmed everyone he met, especially the children.
Sự ngây thơ của anh đã quyến rũ tất cả những người anh gặp, đặc biệt là những đứa trẻ.
she admired his boyishness and carefree attitude towards life.
Cô ngưỡng mộ sự ngây thơ và thái độ thoải mái của anh trước cuộc sống.
the film celebrated a sense of boyishness and youthful adventure.
Bộ phim tôn vinh cảm giác ngây thơ và cuộc phiêu lưu tuổi trẻ.
he displayed a surprising boyishness when playing with the puppy.
Anh thể hiện sự ngây thơ bất ngờ khi chơi đùa với chú chó con.
her boyishness was a refreshing contrast to the other sophisticated guests.
Sự ngây thơ của cô là một sự đối lập mát mẻ so với những vị khách tinh tế khác.
he embraced his boyishness, preferring climbing trees to formal events.
Anh chấp nhận sự ngây thơ của mình, thích leo cây hơn là tham dự các sự kiện trang trọng.
the artist captured the essence of boyishness in his portrait.
Nghệ sĩ đã nắm bắt bản chất của sự ngây thơ trong chân dung của mình.
a touch of boyishness kept him feeling young at heart.
Một chút sự ngây thơ giữ cho anh cảm thấy trẻ trung bên trong.
she found his boyishness endearing and full of youthful energy.
Cô thấy sự ngây thơ của anh rất dễ thương và đầy năng lượng tuổi trẻ.
the boyishness in his eyes hinted at a playful spirit.
Sự ngây thơ trong mắt anh gợi lên tinh thần vui nhộn.
boyishness charm
độ nam tính hấp dẫn
displaying boyishness
thể hiện độ nam tính
with boyishness
với độ nam tính
inherent boyishness
độ nam tính bẩm sinh
boyishness appeal
sức hút từ độ nam tính
full of boyishness
đầy độ nam tính
boyishness evident
độ nam tính rõ rệt
boyishness lingers
độ nam tính vẫn còn đó
boyishness shines
độ nam tính tỏa sáng
youthful boyishness
độ nam tính trẻ trung
despite her success, she retained a certain boyishness in her demeanor.
Bất chấp thành công của mình, cô vẫn giữ được một chút sự ngây thơ trong cách cư xử.
his boyishness charmed everyone he met, especially the children.
Sự ngây thơ của anh đã quyến rũ tất cả những người anh gặp, đặc biệt là những đứa trẻ.
she admired his boyishness and carefree attitude towards life.
Cô ngưỡng mộ sự ngây thơ và thái độ thoải mái của anh trước cuộc sống.
the film celebrated a sense of boyishness and youthful adventure.
Bộ phim tôn vinh cảm giác ngây thơ và cuộc phiêu lưu tuổi trẻ.
he displayed a surprising boyishness when playing with the puppy.
Anh thể hiện sự ngây thơ bất ngờ khi chơi đùa với chú chó con.
her boyishness was a refreshing contrast to the other sophisticated guests.
Sự ngây thơ của cô là một sự đối lập mát mẻ so với những vị khách tinh tế khác.
he embraced his boyishness, preferring climbing trees to formal events.
Anh chấp nhận sự ngây thơ của mình, thích leo cây hơn là tham dự các sự kiện trang trọng.
the artist captured the essence of boyishness in his portrait.
Nghệ sĩ đã nắm bắt bản chất của sự ngây thơ trong chân dung của mình.
a touch of boyishness kept him feeling young at heart.
Một chút sự ngây thơ giữ cho anh cảm thấy trẻ trung bên trong.
she found his boyishness endearing and full of youthful energy.
Cô thấy sự ngây thơ của anh rất dễ thương và đầy năng lượng tuổi trẻ.
the boyishness in his eyes hinted at a playful spirit.
Sự ngây thơ trong mắt anh gợi lên tinh thần vui nhộn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay