his boyishness
độ ngây thơ của anh ấy
the actor's enduring boyishnesses charmed the audience throughout his long career.
Tính trẻ con bền bỉ của diễn viên đã quyến rũ khán giả suốt sự nghiệp dài của ông.
critics praised the novel for capturing the authentic boyishnesses of suburban life.
Các nhà phê bình khen ngợi cuốn tiểu thuyết vì đã nắm bắt được tính trẻ con chân thực của cuộc sống ở vùng ngoại ô.
she loved the playful boyishnesses that still surfaced in his serious personality.
Cô ấy yêu thích tính trẻ con nghịch ngợm vẫn bộc lộ ra trong tính cách nghiêm túc của anh ấy.
historians analyzed the perceived boyishnesses in the young king's early portraits.
Các nhà sử học đã phân tích những tính trẻ con được cho là có trong các bức chân dung thời kỳ đầu của vị vua trẻ.
the distinct boyishnesses of the twins made them popular with their classmates.
Tính trẻ con riêng biệt của hai anh em sinh đôi khiến họ trở nên phổ biến trong lớp học.
despite his age, he retained certain boyishnesses that annoyed his serious colleagues.
Dù đã lớn tuổi, anh vẫn giữ lại một số tính trẻ con khiến đồng nghiệp nghiêm túc của mình khó chịu.
the film explores the lost boyishnesses of men forced into adulthood too soon.
Bộ phim khám phá những tính trẻ con đã mất đi ở những người đàn ông bị buộc phải trưởng thành quá sớm.
her research focused on the social construction of boyishnesses in the 1950s.
Nghiên cứu của cô tập trung vào việc xây dựng xã hội về tính trẻ con trong những năm 1950.
there is a nostalgic charm to the innocent boyishnesses depicted in old movies.
Có một vẻ quyến rũ hoài niệm trong tính trẻ con vô tội được thể hiện trong các bộ phim cũ.
the coach appreciated the energetic boyishnesses the players brought to the game.
Huấn luyện viên đánh giá cao tính trẻ con đầy năng lượng mà các cầu thủ mang đến trận đấu.
the writer's letters reveal the hidden boyishnesses behind his stern public persona.
Các lá thư của nhà văn tiết lộ những tính trẻ con ẩn sau nhân cách công khai nghiêm túc của ông.
fashion designers often attempt to incorporate various boyishnesses into womenswear collections.
Nhà thiết kế thời trang thường cố gắng đưa nhiều tính trẻ con khác nhau vào các bộ sưu tập trang phục cho phụ nữ.
his boyishness
độ ngây thơ của anh ấy
the actor's enduring boyishnesses charmed the audience throughout his long career.
Tính trẻ con bền bỉ của diễn viên đã quyến rũ khán giả suốt sự nghiệp dài của ông.
critics praised the novel for capturing the authentic boyishnesses of suburban life.
Các nhà phê bình khen ngợi cuốn tiểu thuyết vì đã nắm bắt được tính trẻ con chân thực của cuộc sống ở vùng ngoại ô.
she loved the playful boyishnesses that still surfaced in his serious personality.
Cô ấy yêu thích tính trẻ con nghịch ngợm vẫn bộc lộ ra trong tính cách nghiêm túc của anh ấy.
historians analyzed the perceived boyishnesses in the young king's early portraits.
Các nhà sử học đã phân tích những tính trẻ con được cho là có trong các bức chân dung thời kỳ đầu của vị vua trẻ.
the distinct boyishnesses of the twins made them popular with their classmates.
Tính trẻ con riêng biệt của hai anh em sinh đôi khiến họ trở nên phổ biến trong lớp học.
despite his age, he retained certain boyishnesses that annoyed his serious colleagues.
Dù đã lớn tuổi, anh vẫn giữ lại một số tính trẻ con khiến đồng nghiệp nghiêm túc của mình khó chịu.
the film explores the lost boyishnesses of men forced into adulthood too soon.
Bộ phim khám phá những tính trẻ con đã mất đi ở những người đàn ông bị buộc phải trưởng thành quá sớm.
her research focused on the social construction of boyishnesses in the 1950s.
Nghiên cứu của cô tập trung vào việc xây dựng xã hội về tính trẻ con trong những năm 1950.
there is a nostalgic charm to the innocent boyishnesses depicted in old movies.
Có một vẻ quyến rũ hoài niệm trong tính trẻ con vô tội được thể hiện trong các bộ phim cũ.
the coach appreciated the energetic boyishnesses the players brought to the game.
Huấn luyện viên đánh giá cao tính trẻ con đầy năng lượng mà các cầu thủ mang đến trận đấu.
the writer's letters reveal the hidden boyishnesses behind his stern public persona.
Các lá thư của nhà văn tiết lộ những tính trẻ con ẩn sau nhân cách công khai nghiêm túc của ông.
fashion designers often attempt to incorporate various boyishnesses into womenswear collections.
Nhà thiết kế thời trang thường cố gắng đưa nhiều tính trẻ con khác nhau vào các bộ sưu tập trang phục cho phụ nữ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay