brainchild

[Mỹ]/'breɪntʃaɪld/
[Anh]/ˈbrenˌtʃaɪld/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. phát minh hoặc ý tưởng của ai đó.
Word Forms
số nhiềubrainchilds

Câu ví dụ

the statue is the brainchild of a local landscape artist.

tượng điêu khắc là sản phẩm của một họa sĩ cảnh quan địa phương.

This new program was the brainchild of Bill Gates.

Chương trình mới này là sản phẩm của Bill Gates.

The new marketing campaign was her brainchild.

Chiến dịch marketing mới là sản phẩm của cô ấy.

The innovative product was the CEO's brainchild.

Sản phẩm sáng tạo là sản phẩm của CEO.

The idea for the charity event was a collective brainchild of the team.

Ý tưởng cho sự kiện từ thiện là sản phẩm chung của cả đội.

The successful merger was the brainchild of the company's founders.

Việc sáp nhập thành công là sản phẩm của những người sáng lập công ty.

The art installation was the brainchild of a famous sculptor.

Cư tác nghệ thuật là sản phẩm của một nhà điêu khắc nổi tiếng.

The new technology was the brainchild of a group of engineers.

Công nghệ mới là sản phẩm của một nhóm kỹ sư.

The hit TV show was the brainchild of a talented screenwriter.

Chương trình truyền hình nổi tiếng là sản phẩm của một nhà biên kịch tài năng.

The educational program was the brainchild of a visionary educator.

Chương trình giáo dục là sản phẩm của một nhà giáo có tầm nhìn.

The environmental initiative was the brainchild of a passionate activist.

Sáng kiến môi trường là sản phẩm của một nhà hoạt động nhiệt tình.

The new restaurant concept was the brainchild of a renowned chef.

Ý tưởng nhà hàng mới là sản phẩm của một đầu bếp nổi tiếng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay