brainpower boost
tăng cường sức mạnh não bộ
maximum brainpower
sức mạnh não bộ tối đa
pool brainpower
kết hợp sức mạnh não bộ
use brainpower
sử dụng sức mạnh não bộ
tap brainpower
khai thác sức mạnh não bộ
sharpen brainpower
mài sắc sức mạnh não bộ
brainpower crunch
khó khăn về sức mạnh não bộ
deploy brainpower
triển khai sức mạnh não bộ
harness brainpower
khai thác sức mạnh não bộ
boost brainpower
tăng cường sức mạnh não bộ
she used her brainpower to solve the complex math problem.
Cô ấy đã sử dụng sức mạnh trí tuệ của mình để giải quyết bài toán phức tạp.
brainpower is essential for innovative thinking in technology.
Sức mạnh trí tuệ là điều cần thiết cho tư duy sáng tạo trong công nghệ.
we need to harness our brainpower to tackle this challenge.
Chúng ta cần khai thác sức mạnh trí tuệ của mình để giải quyết thử thách này.
he believes that brainpower can be improved through practice.
Anh ấy tin rằng sức mạnh trí tuệ có thể được cải thiện thông qua luyện tập.
her brainpower impressed everyone during the debate.
Sức mạnh trí tuệ của cô ấy đã gây ấn tượng với mọi người trong suốt cuộc tranh luận.
brainpower plays a crucial role in academic success.
Sức mạnh trí tuệ đóng vai trò quan trọng trong thành công học tập.
they organized a workshop to boost collective brainpower.
Họ đã tổ chức một hội thảo để tăng cường sức mạnh trí tuệ tập thể.
with enough brainpower, we can find a solution.
Với đủ sức mạnh trí tuệ, chúng ta có thể tìm ra giải pháp.
his brainpower was evident in his quick decision-making.
Sức mạnh trí tuệ của anh ấy thể hiện rõ ở khả năng ra quyết định nhanh chóng của anh ấy.
utilizing brainpower effectively can lead to better results.
Việc sử dụng sức mạnh trí tuệ một cách hiệu quả có thể dẫn đến kết quả tốt hơn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay