has the smarts
có sự thông minh
smarts pay off
sự thông minh được đền đáp
show your smarts
cho mọi người thấy sự thông minh của bạn
lack smarts
thiếu sự thông minh
street smarts
sự thông minh trên đường phố
book smarts
sự thông minh từ sách vở
common smarts
sự thông minh thông thường
natural smarts
sự thông minh tự nhiên
lots of smarts
rất nhiều sự thông minh
use your smarts
sử dụng sự thông minh của bạn
she has a lot of smarts when it comes to investing.
Cô ấy có rất nhiều kiến thức và kinh nghiệm khi nói đến đầu tư.
he's got the smarts to succeed in this field.
Anh ấy có đủ khả năng để thành công trong lĩnh vực này.
it takes real smarts to fix that old computer.
Cần có nhiều kiến thức và kinh nghiệm thực tế để sửa chữa chiếc máy tính cũ đó.
we need someone with the smarts to handle this project.
Chúng ta cần một người có đủ năng lực để xử lý dự án này.
the company values employees with business smarts.
Công ty đánh giá cao nhân viên có kiến thức kinh doanh.
he's playing the smarts to get a promotion.
Anh ấy đang tìm cách lợi dụng sự thông minh của mình để được thăng chức.
she used her smarts to negotiate a better deal.
Cô ấy đã sử dụng sự thông minh của mình để thương lượng một giao dịch tốt hơn.
don't try to outsmart me; it won't work.
Đừng cố gắng thông minh hơn tôi; nó sẽ không có tác dụng đâu.
he's got street smarts and knows how the world works.
Anh ấy có sự thông minh trên đường phố và hiểu cách thế giới vận hành.
she displayed impressive book smarts during the exam.
Cô ấy đã thể hiện sự thông minh và kiến thức học thuật ấn tượng trong kỳ thi.
it's not always about smarts; experience matters too.
Không phải lúc nào cũng chỉ là về sự thông minh; kinh nghiệm cũng rất quan trọng.
he thinks he can use his smarts to get away with it.
Anh ta nghĩ rằng anh ta có thể sử dụng sự thông minh của mình để thoát khỏi việc đó.
has the smarts
có sự thông minh
smarts pay off
sự thông minh được đền đáp
show your smarts
cho mọi người thấy sự thông minh của bạn
lack smarts
thiếu sự thông minh
street smarts
sự thông minh trên đường phố
book smarts
sự thông minh từ sách vở
common smarts
sự thông minh thông thường
natural smarts
sự thông minh tự nhiên
lots of smarts
rất nhiều sự thông minh
use your smarts
sử dụng sự thông minh của bạn
she has a lot of smarts when it comes to investing.
Cô ấy có rất nhiều kiến thức và kinh nghiệm khi nói đến đầu tư.
he's got the smarts to succeed in this field.
Anh ấy có đủ khả năng để thành công trong lĩnh vực này.
it takes real smarts to fix that old computer.
Cần có nhiều kiến thức và kinh nghiệm thực tế để sửa chữa chiếc máy tính cũ đó.
we need someone with the smarts to handle this project.
Chúng ta cần một người có đủ năng lực để xử lý dự án này.
the company values employees with business smarts.
Công ty đánh giá cao nhân viên có kiến thức kinh doanh.
he's playing the smarts to get a promotion.
Anh ấy đang tìm cách lợi dụng sự thông minh của mình để được thăng chức.
she used her smarts to negotiate a better deal.
Cô ấy đã sử dụng sự thông minh của mình để thương lượng một giao dịch tốt hơn.
don't try to outsmart me; it won't work.
Đừng cố gắng thông minh hơn tôi; nó sẽ không có tác dụng đâu.
he's got street smarts and knows how the world works.
Anh ấy có sự thông minh trên đường phố và hiểu cách thế giới vận hành.
she displayed impressive book smarts during the exam.
Cô ấy đã thể hiện sự thông minh và kiến thức học thuật ấn tượng trong kỳ thi.
it's not always about smarts; experience matters too.
Không phải lúc nào cũng chỉ là về sự thông minh; kinh nghiệm cũng rất quan trọng.
he thinks he can use his smarts to get away with it.
Anh ta nghĩ rằng anh ta có thể sử dụng sự thông minh của mình để thoát khỏi việc đó.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now