braze into
braze vào
braze up to
braze lên tới
braze out
braze ra
braze with
braze với
braze down
braze xuống
braze it out
braze nó ra
braze together
braze cùng nhau
they decided to braze the metal parts together for added strength.
Họ quyết định tán kim loại các bộ phận lại với nhau để tăng thêm độ bền.
to create a durable joint, you should braze the components carefully.
Để tạo ra mối nối bền chắc, bạn nên tán các bộ phận một cách cẩn thận.
the technician learned how to braze different materials effectively.
Kỹ thuật viên đã học cách tán các vật liệu khác nhau một cách hiệu quả.
it is essential to braze the pipes properly to prevent leaks.
Điều quan trọng là phải tán đường ống đúng cách để tránh rò rỉ.
they used a special alloy to braze the jewelry pieces together.
Họ đã sử dụng một hợp kim đặc biệt để tán các chi tiết trang sức lại với nhau.
the process of braze welding requires high temperatures.
Quá trình tán hàn đòi hỏi nhiệt độ cao.
he had to braze the aluminum parts to complete the project.
Anh ấy phải tán các bộ phận bằng nhôm để hoàn thành dự án.
to ensure quality, they always braze their products in a controlled environment.
Để đảm bảo chất lượng, họ luôn tán sản phẩm của họ trong môi trường được kiểm soát.
she demonstrated how to braze two pieces of metal together.
Cô ấy đã trình bày cách tán hai miếng kim loại lại với nhau.
before you braze, make sure the surfaces are clean and free of oxidation.
Trước khi bạn tán, hãy đảm bảo rằng bề mặt sạch và không có oxit.
braze into
braze vào
braze up to
braze lên tới
braze out
braze ra
braze with
braze với
braze down
braze xuống
braze it out
braze nó ra
braze together
braze cùng nhau
they decided to braze the metal parts together for added strength.
Họ quyết định tán kim loại các bộ phận lại với nhau để tăng thêm độ bền.
to create a durable joint, you should braze the components carefully.
Để tạo ra mối nối bền chắc, bạn nên tán các bộ phận một cách cẩn thận.
the technician learned how to braze different materials effectively.
Kỹ thuật viên đã học cách tán các vật liệu khác nhau một cách hiệu quả.
it is essential to braze the pipes properly to prevent leaks.
Điều quan trọng là phải tán đường ống đúng cách để tránh rò rỉ.
they used a special alloy to braze the jewelry pieces together.
Họ đã sử dụng một hợp kim đặc biệt để tán các chi tiết trang sức lại với nhau.
the process of braze welding requires high temperatures.
Quá trình tán hàn đòi hỏi nhiệt độ cao.
he had to braze the aluminum parts to complete the project.
Anh ấy phải tán các bộ phận bằng nhôm để hoàn thành dự án.
to ensure quality, they always braze their products in a controlled environment.
Để đảm bảo chất lượng, họ luôn tán sản phẩm của họ trong môi trường được kiểm soát.
she demonstrated how to braze two pieces of metal together.
Cô ấy đã trình bày cách tán hai miếng kim loại lại với nhau.
before you braze, make sure the surfaces are clean and free of oxidation.
Trước khi bạn tán, hãy đảm bảo rằng bề mặt sạch và không có oxit.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay