breakaxes

[Mỹ]/ˈbreɪkæksɪz/
[Anh]/ˈbreɪkˌæksɪz/

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

breakaxes now

he breakaxes

breakaxed yesterday

have breakaxed

she breakaxes

to breakaxes

will breakaxes

just breakaxed

must breakaxes

they breakaxed

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay