doing b-boying
đang làm b-boying
b-boying moves
các động tác b-boying
watching b-boying
đang xem b-boying
practicing b-boying
đang luyện tập b-boying
b-boying style
phong cách b-boying
loves b-boying
thích b-boying
b-boying competition
cuộc thi b-boying
started b-boying
đã bắt đầu b-boying
great b-boying
b-boying tuyệt vời
b-boying scene
khung cảnh b-boying
he's a skilled b-boying dancer with incredible footwork.
Anh ấy là một vũ công b-boying tài năng với những bước nhảy chân tuyệt vời.
the b-boying crew practiced their routines for hours.
Đội b-boying đã luyện tập các động tác của họ trong nhiều giờ.
i watched a breathtaking b-boying battle at the competition.
Tôi đã xem một trận đấu b-boying ngoạn mục tại cuộc thi.
b-boying requires a lot of strength and flexibility.
B-boying đòi hỏi nhiều sức mạnh và sự dẻo dai.
she was inspired by watching the b-boying performance.
Cô ấy được truyền cảm hứng từ việc xem màn trình diễn b-boying.
the b-boying style is a unique form of hip-hop dance.
Phong cách b-boying là một hình thức nhảy hip-hop độc đáo.
he started learning b-boying from a local crew.
Anh ấy bắt đầu học b-boying từ một nhóm địa phương.
the crowd cheered for the b-boying dancers' impressive moves.
Khán giả vỗ tay cổ vũ cho những động tác ấn tượng của các vũ công b-boying.
b-boying battles often showcase creativity and originality.
Các trận đấu b-boying thường thể hiện sự sáng tạo và độc đáo.
they filmed a music video featuring dynamic b-boying sequences.
Họ quay một video ca nhạc với những đoạn nhảy b-boying đầy năng lượng.
the b-boying community is known for its supportive atmosphere.
Đại gia đình b-boying nổi tiếng với không khí hỗ trợ tích cực.
doing b-boying
đang làm b-boying
b-boying moves
các động tác b-boying
watching b-boying
đang xem b-boying
practicing b-boying
đang luyện tập b-boying
b-boying style
phong cách b-boying
loves b-boying
thích b-boying
b-boying competition
cuộc thi b-boying
started b-boying
đã bắt đầu b-boying
great b-boying
b-boying tuyệt vời
b-boying scene
khung cảnh b-boying
he's a skilled b-boying dancer with incredible footwork.
Anh ấy là một vũ công b-boying tài năng với những bước nhảy chân tuyệt vời.
the b-boying crew practiced their routines for hours.
Đội b-boying đã luyện tập các động tác của họ trong nhiều giờ.
i watched a breathtaking b-boying battle at the competition.
Tôi đã xem một trận đấu b-boying ngoạn mục tại cuộc thi.
b-boying requires a lot of strength and flexibility.
B-boying đòi hỏi nhiều sức mạnh và sự dẻo dai.
she was inspired by watching the b-boying performance.
Cô ấy được truyền cảm hứng từ việc xem màn trình diễn b-boying.
the b-boying style is a unique form of hip-hop dance.
Phong cách b-boying là một hình thức nhảy hip-hop độc đáo.
he started learning b-boying from a local crew.
Anh ấy bắt đầu học b-boying từ một nhóm địa phương.
the crowd cheered for the b-boying dancers' impressive moves.
Khán giả vỗ tay cổ vũ cho những động tác ấn tượng của các vũ công b-boying.
b-boying battles often showcase creativity and originality.
Các trận đấu b-boying thường thể hiện sự sáng tạo và độc đáo.
they filmed a music video featuring dynamic b-boying sequences.
Họ quay một video ca nhạc với những đoạn nhảy b-boying đầy năng lượng.
the b-boying community is known for its supportive atmosphere.
Đại gia đình b-boying nổi tiếng với không khí hỗ trợ tích cực.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay