breedings

[Mỹ]/briːdɪŋz/
[Anh]/breedɪŋz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.hành động nhân giống động vật hoặc thực vật; con cái được sản xuất bởi việc nhân giống
v.phân từ hiện tại của breed

Cụm từ & Cách kết hợp

breedings planned

lên kế hoạch lai tạo

selective breedings

lai tạo chọn lọc

controlled breedings

lai tạo kiểm soát

breedings successful

lai tạo thành công

multiple breedings

nhiều lần lai tạo

artificial breedings

lai tạo nhân tạo

successful breedings

lai tạo thành công

planned breedings

lên kế hoạch lai tạo

breedings increase

tăng số lượng lai tạo

breedings reduced

giảm số lượng lai tạo

Câu ví dụ

different breedings of dogs require specific care.

Những giống chó khác nhau đòi hỏi sự chăm sóc đặc biệt.

selective breedings can improve livestock quality.

Việc chọn lọc giống có thể cải thiện chất lượng chăn nuôi.

the breedings of fish in aquaculture are carefully monitored.

Quá trình lai tạo cá trong nuôi trồng thủy sản được theo dõi chặt chẽ.

understanding the different breedings of plants is essential for gardening.

Hiểu về các giống cây trồng khác nhau là điều cần thiết cho việc làm vườn.

some breedings of cats are known for their friendly nature.

Một số giống mèo nổi tiếng với tính cách thân thiện.

the breedings of horses can affect their performance in competitions.

Quá trình lai tạo ngựa có thể ảnh hưởng đến hiệu suất của chúng trong các cuộc thi.

hybrid breedings are often used to create disease-resistant crops.

Lai tạo hỗn hợp thường được sử dụng để tạo ra các loại cây trồng kháng bệnh.

in aquaculture, successful breedings lead to better yields.

Trong nuôi trồng thủy sản, việc lai tạo thành công dẫn đến năng suất tốt hơn.

some breedings of rabbits are bred for their fur.

Một số giống thỏ được nuôi để lấy lông.

research on breedings can help conserve endangered species.

Nghiên cứu về lai tạo có thể giúp bảo tồn các loài đang bị đe dọa.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay