matings

[Mỹ]/[ˈmeɪtɪŋz]/
[Anh]/[ˈmeɪtɪŋz]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. hành động hoặc quá trình giao phối; một đôi hoặc sự kết hợp; một cuộc gặp gỡ hoặc tụ họp.
v. Giao phối.

Cụm từ & Cách kết hợp

bird matings

kết hợp của chim

animal matings

kết hợp của động vật

courtship matings

kết hợp tán tỉnh

successful matings

kết hợp thành công

matings season

mùa kết hợp

studying matings

nghiên cứu về kết hợp

matings behavior

hành vi kết hợp

failed matings

kết hợp thất bại

observing matings

quan sát kết hợp

rare matings

kết hợp hiếm gặp

Câu ví dụ

successful matings are crucial for maintaining a healthy population.

Những cuộc giao phối thành công là rất quan trọng để duy trì một quần thể khỏe mạnh.

researchers studied the mating rituals of the birds in the rainforest.

Các nhà nghiên cứu đã nghiên cứu các nghi thức giao phối của các loài chim trong rừng nhiệt đới.

the survival of the species depends on successful matings each year.

Sự sống còn của loài phụ thuộc vào những cuộc giao phối thành công mỗi năm.

controlled matings allow breeders to select desirable traits.

Những cuộc giao phối được kiểm soát cho phép người nuôi chọn những đặc điểm mong muốn.

seasonal matings are common in many animal species.

Những cuộc giao phối theo mùa là phổ biến ở nhiều loài động vật.

the male performed an elaborate courtship display before the matings.

Con đực đã thực hiện một màn trình diễn tán tỉnh phức tạp trước các cuộc giao phối.

genetic diversity is increased through random matings.

Đa dạng di truyền tăng lên thông qua những cuộc giao phối ngẫu nhiên.

close observation of matings can reveal important behavioral patterns.

Quan sát chặt chẽ các cuộc giao phối có thể tiết lộ những mô hình hành vi quan trọng.

the zoo carefully manages matings to ensure genetic health.

Vườn thú cẩn thận quản lý các cuộc giao phối để đảm bảo sức khỏe di truyền.

artificial matings are sometimes used to help endangered species.

Những cuộc giao phối nhân tạo đôi khi được sử dụng để giúp các loài đang bị đe dọa.

understanding mating habits is vital for conservation efforts.

Hiểu rõ về thói quen giao phối là rất quan trọng cho các nỗ lực bảo tồn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay