brewage

[Mỹ]/bruː.ɪdʒ/
[Anh]/brueɪdʒ/

Dịch

n. đồ uống được làm bằng cách ủ, chẳng hạn như bia hoặc bia ale; quá trình làm đồ uống bằng cách ủ
Word Forms
số nhiềubrewages

Cụm từ & Cách kết hợp

brewage selection

chọn lựa đồ uống thủ công

best brewage

đồ uống thủ công tốt nhất

local brewage

đồ uống thủ công địa phương

brewage house

quán đồ uống thủ công

craft brewage

đồ uống thủ công

brewage taste

vị của đồ uống thủ công

brewage review

đánh giá đồ uống thủ công

old brewage

đồ uống thủ công lâu năm

new brewage

đồ uống thủ công mới

brewage history

lịch sử của đồ uống thủ công

Câu ví dụ

she enjoys the art of brewage.

Cô ấy thích thú với nghệ thuật ủ rượu.

he learned the science behind brewage.

Anh ấy đã học về khoa học đằng sau việc ủ rượu.

they experimented with different brewage techniques.

Họ đã thử nghiệm với các kỹ thuật ủ rượu khác nhau.

the brewage festival attracted many visitors.

Lễ hội ủ rượu đã thu hút nhiều du khách.

brewage can enhance the flavor of food.

Rượu ủ có thể tăng thêm hương vị cho món ăn.

she is passionate about craft brewage.

Cô ấy đam mê ủ rượu thủ công.

he works in a local brewage company.

Anh ấy làm việc tại một công ty ủ rượu địa phương.

they offer classes on brewage techniques.

Họ cung cấp các lớp học về kỹ thuật ủ rượu.

good brewage requires quality ingredients.

Rượu ủ ngon cần nguyên liệu chất lượng.

she wrote a book about the history of brewage.

Cô ấy đã viết một cuốn sách về lịch sử ủ rượu.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay