| số nhiều | brewages |
brewage selection
chọn lựa đồ uống thủ công
best brewage
đồ uống thủ công tốt nhất
local brewage
đồ uống thủ công địa phương
brewage house
quán đồ uống thủ công
craft brewage
đồ uống thủ công
brewage taste
vị của đồ uống thủ công
brewage review
đánh giá đồ uống thủ công
old brewage
đồ uống thủ công lâu năm
new brewage
đồ uống thủ công mới
brewage history
lịch sử của đồ uống thủ công
she enjoys the art of brewage.
Cô ấy thích thú với nghệ thuật ủ rượu.
he learned the science behind brewage.
Anh ấy đã học về khoa học đằng sau việc ủ rượu.
they experimented with different brewage techniques.
Họ đã thử nghiệm với các kỹ thuật ủ rượu khác nhau.
the brewage festival attracted many visitors.
Lễ hội ủ rượu đã thu hút nhiều du khách.
brewage can enhance the flavor of food.
Rượu ủ có thể tăng thêm hương vị cho món ăn.
she is passionate about craft brewage.
Cô ấy đam mê ủ rượu thủ công.
he works in a local brewage company.
Anh ấy làm việc tại một công ty ủ rượu địa phương.
they offer classes on brewage techniques.
Họ cung cấp các lớp học về kỹ thuật ủ rượu.
good brewage requires quality ingredients.
Rượu ủ ngon cần nguyên liệu chất lượng.
she wrote a book about the history of brewage.
Cô ấy đã viết một cuốn sách về lịch sử ủ rượu.
brewage selection
chọn lựa đồ uống thủ công
best brewage
đồ uống thủ công tốt nhất
local brewage
đồ uống thủ công địa phương
brewage house
quán đồ uống thủ công
craft brewage
đồ uống thủ công
brewage taste
vị của đồ uống thủ công
brewage review
đánh giá đồ uống thủ công
old brewage
đồ uống thủ công lâu năm
new brewage
đồ uống thủ công mới
brewage history
lịch sử của đồ uống thủ công
she enjoys the art of brewage.
Cô ấy thích thú với nghệ thuật ủ rượu.
he learned the science behind brewage.
Anh ấy đã học về khoa học đằng sau việc ủ rượu.
they experimented with different brewage techniques.
Họ đã thử nghiệm với các kỹ thuật ủ rượu khác nhau.
the brewage festival attracted many visitors.
Lễ hội ủ rượu đã thu hút nhiều du khách.
brewage can enhance the flavor of food.
Rượu ủ có thể tăng thêm hương vị cho món ăn.
she is passionate about craft brewage.
Cô ấy đam mê ủ rượu thủ công.
he works in a local brewage company.
Anh ấy làm việc tại một công ty ủ rượu địa phương.
they offer classes on brewage techniques.
Họ cung cấp các lớp học về kỹ thuật ủ rượu.
good brewage requires quality ingredients.
Rượu ủ ngon cần nguyên liệu chất lượng.
she wrote a book about the history of brewage.
Cô ấy đã viết một cuốn sách về lịch sử ủ rượu.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay