bricklayings skills
kỹ năng xây gạch
master bricklayings
xây gạch thành thạo
bricklayings course
khóa học xây gạch
learn bricklayings
học xây gạch
bricklayings tools
dụng cụ xây gạch
bricklayings art
nghệ thuật xây gạch
new bricklayings
xây gạch mới
bricklayings project
dự án xây gạch
skilled bricklayings
xây gạch lành nghề
bricklayings job
công việc xây gạch
bricklayings require precision and skill.
việc xây gạch đòi hỏi sự chính xác và kỹ năng.
he learned the art of bricklayings from his father.
anh đã học được nghệ thuật xây gạch từ cha của mình.
proper bricklayings can enhance the durability of a structure.
xây gạch đúng cách có thể tăng cường độ bền của một cấu trúc.
they specialize in decorative bricklayings for homes.
họ chuyên về xây gạch trang trí cho nhà ở.
bricklayings are essential for building strong walls.
xây gạch rất cần thiết để xây những bức tường vững chắc.
he took a course on advanced bricklayings techniques.
anh đã tham gia một khóa học về các kỹ thuật xây gạch nâng cao.
bricklayings can be a labor-intensive job.
xây gạch có thể là một công việc đòi hỏi nhiều sức lao động.
she admired the intricate bricklayings in the old building.
cô ngưỡng mộ những công trình xây gạch phức tạp trong tòa nhà cũ.
he plans to start a business focused on bricklayings.
anh có kế hoạch bắt đầu một doanh nghiệp tập trung vào xây gạch.
learning about bricklayings can be beneficial for construction workers.
học về xây gạch có thể có lợi cho người lao động trong ngành xây dựng.
bricklayings skills
kỹ năng xây gạch
master bricklayings
xây gạch thành thạo
bricklayings course
khóa học xây gạch
learn bricklayings
học xây gạch
bricklayings tools
dụng cụ xây gạch
bricklayings art
nghệ thuật xây gạch
new bricklayings
xây gạch mới
bricklayings project
dự án xây gạch
skilled bricklayings
xây gạch lành nghề
bricklayings job
công việc xây gạch
bricklayings require precision and skill.
việc xây gạch đòi hỏi sự chính xác và kỹ năng.
he learned the art of bricklayings from his father.
anh đã học được nghệ thuật xây gạch từ cha của mình.
proper bricklayings can enhance the durability of a structure.
xây gạch đúng cách có thể tăng cường độ bền của một cấu trúc.
they specialize in decorative bricklayings for homes.
họ chuyên về xây gạch trang trí cho nhà ở.
bricklayings are essential for building strong walls.
xây gạch rất cần thiết để xây những bức tường vững chắc.
he took a course on advanced bricklayings techniques.
anh đã tham gia một khóa học về các kỹ thuật xây gạch nâng cao.
bricklayings can be a labor-intensive job.
xây gạch có thể là một công việc đòi hỏi nhiều sức lao động.
she admired the intricate bricklayings in the old building.
cô ngưỡng mộ những công trình xây gạch phức tạp trong tòa nhà cũ.
he plans to start a business focused on bricklayings.
anh có kế hoạch bắt đầu một doanh nghiệp tập trung vào xây gạch.
learning about bricklayings can be beneficial for construction workers.
học về xây gạch có thể có lợi cho người lao động trong ngành xây dựng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay