bridgeports' history
lịch sử của bridgeports
visit bridgeports
tham quan bridgeports
bridgeports' growth
sự phát triển của bridgeports
bridgeports today
bridgeports ngày nay
explore bridgeports
khám phá bridgeports
bridgeports' culture
văn hóa của bridgeports
learn bridgeports
tìm hiểu về bridgeports
bridgeports' future
tương lai của bridgeports
life in bridgeports
cuộc sống ở bridgeports
the bridgeports connect the two sides of the river.
các cầu nối kết nối hai bờ sông.
we need to inspect the bridgeports for safety.
chúng tôi cần kiểm tra các cầu nối về an toàn.
bridgeports are essential for transportation in the area.
các cầu nối rất quan trọng cho việc giao thông trong khu vực.
the city plans to upgrade its bridgeports next year.
thành phố có kế hoạch nâng cấp các cầu nối của mình vào năm tới.
bridgeports often experience heavy traffic during rush hours.
các cầu nối thường xuyên gặp phải tình trạng giao thông đông đúc vào giờ cao điểm.
many pedestrians use the bridgeports daily.
rất nhiều người đi bộ sử dụng các cầu nối hàng ngày.
bridgeports can enhance the scenic beauty of a city.
các cầu nối có thể nâng cao cảnh quan của một thành phố.
during the storm, the bridgeports were closed for safety.
trong cơn bão, các cầu nối đã bị đóng cửa vì an toàn.
bridgeports are often used for community events.
các cầu nối thường được sử dụng cho các sự kiện cộng đồng.
we took photos at the bridgeports during our trip.
chúng tôi đã chụp ảnh tại các cầu nối trong chuyến đi của mình.
bridgeports' history
lịch sử của bridgeports
visit bridgeports
tham quan bridgeports
bridgeports' growth
sự phát triển của bridgeports
bridgeports today
bridgeports ngày nay
explore bridgeports
khám phá bridgeports
bridgeports' culture
văn hóa của bridgeports
learn bridgeports
tìm hiểu về bridgeports
bridgeports' future
tương lai của bridgeports
life in bridgeports
cuộc sống ở bridgeports
the bridgeports connect the two sides of the river.
các cầu nối kết nối hai bờ sông.
we need to inspect the bridgeports for safety.
chúng tôi cần kiểm tra các cầu nối về an toàn.
bridgeports are essential for transportation in the area.
các cầu nối rất quan trọng cho việc giao thông trong khu vực.
the city plans to upgrade its bridgeports next year.
thành phố có kế hoạch nâng cấp các cầu nối của mình vào năm tới.
bridgeports often experience heavy traffic during rush hours.
các cầu nối thường xuyên gặp phải tình trạng giao thông đông đúc vào giờ cao điểm.
many pedestrians use the bridgeports daily.
rất nhiều người đi bộ sử dụng các cầu nối hàng ngày.
bridgeports can enhance the scenic beauty of a city.
các cầu nối có thể nâng cao cảnh quan của một thành phố.
during the storm, the bridgeports were closed for safety.
trong cơn bão, các cầu nối đã bị đóng cửa vì an toàn.
bridgeports are often used for community events.
các cầu nối thường được sử dụng cho các sự kiện cộng đồng.
we took photos at the bridgeports during our trip.
chúng tôi đã chụp ảnh tại các cầu nối trong chuyến đi của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay