interchanges

[US]/ˈɪntəʃeɪndʒɪz/
[UK]/ˈɪntərˌtʃeɪndʒɪz/
Frequency: Very High

Translation

n.sự trao đổi ý tưởng, thông tin, v.v.; sự trao đổi trong giao thông (ví dụ: các điểm giao nhau trên đường cao tốc)
v.ngôi thứ ba số ít của interchange; để trao đổi đồ vật giữa hai người hoặc thực thể; để thay phiên

Phrases & Collocations

traffic interchanges

giao lộ giao thông

road interchanges

giao lộ đường bộ

interchanges design

thiết kế giao lộ

major interchanges

giao lộ lớn

interchanges network

mạng lưới giao lộ

interchanges layout

bố trí giao lộ

interchanges system

hệ thống giao lộ

urban interchanges

giao lộ đô thị

interchanges planning

quy hoạch giao lộ

interchanges capacity

khả năng thông tải của giao lộ

Example Sentences

the city has several interchanges that improve traffic flow.

thành phố có nhiều nút giao thông giúp cải thiện lưu lượng giao thông.

interchanges are crucial for connecting major highways.

các nút giao thông rất quan trọng để kết nối các đường cao tốc chính.

we need to design new interchanges to accommodate more vehicles.

chúng ta cần thiết kế các nút giao thông mới để đáp ứng thêm nhiều phương tiện hơn.

the interchanges in this area are often congested during rush hour.

các nút giao thông ở khu vực này thường bị tắc nghẽn vào giờ cao điểm.

interchanges can significantly reduce travel time between cities.

các nút giao thông có thể giảm đáng kể thời gian di chuyển giữa các thành phố.

local authorities are planning to upgrade the existing interchanges.

các cơ quan chức năng địa phương đang lên kế hoạch nâng cấp các nút giao thông hiện có.

interchanges often feature multiple lanes for better traffic management.

các nút giao thông thường có nhiều làn đường để quản lý giao thông tốt hơn.

new interchanges are being built to improve accessibility.

các nút giao thông mới đang được xây dựng để cải thiện khả năng tiếp cận.

drivers should be aware of the interchanges on their route.

người lái xe nên lưu ý các nút giao thông trên tuyến đường của họ.

the design of interchanges can greatly impact road safety.

thiết kế của các nút giao thông có thể ảnh hưởng lớn đến an toàn giao thông.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now