bridles in
muốn ràng buộc
bridles his
muốn ràng buộc anh ấy
bridle with
muốn ràng buộc với
bridles anger
muốn ràng buộc sự tức giận
bridle force
muốn ràng buộc sức mạnh
bridle emotions
muốn ràng buộc cảm xúc
bridles of power
muốn ràng buộc quyền lực
bridle free
muốn ràng buộc tự do
bridles of control
muốn ràng buộc sự kiểm soát
the horse owner carefully adjusted the bridles before the race.
Người chủ ngựa cẩn thận điều chỉnh dây nịt trước cuộc đua.
she learned how to put on the bridles properly.
Cô ấy học cách đeo dây nịt đúng cách.
bridles come in various styles and materials.
Dây nịt có nhiều kiểu dáng và chất liệu khác nhau.
he bought new bridles for his collection.
Anh ấy đã mua những dây nịt mới cho bộ sưu tập của mình.
bridles are essential for controlling the horse.
Dây nịt rất cần thiết để điều khiển ngựa.
the trainer explained how different bridles affect performance.
Người huấn luyện giải thích cách các loại dây nịt khác nhau ảnh hưởng đến hiệu suất.
she prefers leather bridles over synthetic ones.
Cô ấy thích dây nịt da hơn dây nịt tổng hợp.
it’s important to clean the bridles after every use.
Điều quan trọng là phải làm sạch dây nịt sau mỗi lần sử dụng.
he attached the reins to the bridles before riding.
Anh ấy gắn dây cương vào dây nịt trước khi cưỡi ngựa.
bridles can be adjusted for a better fit.
Dây nịt có thể được điều chỉnh để vừa vặn hơn.
bridles in
muốn ràng buộc
bridles his
muốn ràng buộc anh ấy
bridle with
muốn ràng buộc với
bridles anger
muốn ràng buộc sự tức giận
bridle force
muốn ràng buộc sức mạnh
bridle emotions
muốn ràng buộc cảm xúc
bridles of power
muốn ràng buộc quyền lực
bridle free
muốn ràng buộc tự do
bridles of control
muốn ràng buộc sự kiểm soát
the horse owner carefully adjusted the bridles before the race.
Người chủ ngựa cẩn thận điều chỉnh dây nịt trước cuộc đua.
she learned how to put on the bridles properly.
Cô ấy học cách đeo dây nịt đúng cách.
bridles come in various styles and materials.
Dây nịt có nhiều kiểu dáng và chất liệu khác nhau.
he bought new bridles for his collection.
Anh ấy đã mua những dây nịt mới cho bộ sưu tập của mình.
bridles are essential for controlling the horse.
Dây nịt rất cần thiết để điều khiển ngựa.
the trainer explained how different bridles affect performance.
Người huấn luyện giải thích cách các loại dây nịt khác nhau ảnh hưởng đến hiệu suất.
she prefers leather bridles over synthetic ones.
Cô ấy thích dây nịt da hơn dây nịt tổng hợp.
it’s important to clean the bridles after every use.
Điều quan trọng là phải làm sạch dây nịt sau mỗi lần sử dụng.
he attached the reins to the bridles before riding.
Anh ấy gắn dây cương vào dây nịt trước khi cưỡi ngựa.
bridles can be adjusted for a better fit.
Dây nịt có thể được điều chỉnh để vừa vặn hơn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay