| số nhiều | bridleways |
the bridleway
con đường cưỡi ngựa
bridleways
các con đường cưỡi ngựa
along the bridleway
dọc theo con đường cưỡi ngựa
bridleway access
truy cập đường cưỡi ngựa
bridleway network
mạng lưới đường cưỡi ngựa
public bridleway
đường cưỡi ngựa công cộng
bridleway sign
dấu hiệu đường cưỡi ngựa
use the bridleway
sử dụng đường cưỡi ngựa
bridleway crossing
điểm qua đường cưỡi ngựa
we decided to walk along the bridleway to enjoy the countryside views.
Chúng tôi đã quyết định đi dạo dọc theo con đường ngựa để tận hưởng cảnh quan nông thôn.
cyclists must yield to horses on this narrow bridleway.
Người đi xe đạp phải nhường đường cho ngựa trên con đường ngựa hẹp này.
the bridleway crosses the farmer's field before reaching the woods.
Con đường ngựa đi qua thửa ruộng của nông dân trước khi đến khu rừng.
signposts clearly mark the route of the public bridleway.
Các biển chỉ dẫn rõ ràng đánh dấu tuyến đường của con đường ngựa công cộng.
motor vehicles are strictly prohibited on the bridleway.
Xe cơ giới bị cấm tuyệt đối trên con đường ngựa.
the muddy bridleway was difficult to navigate after the rain.
Con đường ngựa đầy bùn trở nên khó đi lại sau cơn mưa.
horse riders enjoy galloping along the wide bridleway.
Các cưỡi ngựa tận hưởng cảm giác phi ngựa dọc theo con đường ngựa rộng rãi.
please keep your dog on a lead while using the bridleway.
Vui lòng giữ chó của bạn bằng dây khi sử dụng con đường ngựa.
the local council is responsible for maintaining the bridleway surface.
Hội đồng địa phương chịu trách nhiệm duy trì bề mặt của con đường ngựa.
you can access the bridleway from the village car park.
Bạn có thể tiếp cận con đường ngựa từ bãi đỗ xe của làng.
map readers identified the bridleway as a dotted line on the chart.
Các người đọc bản đồ xác định con đường ngựa là một đường đứt đoạn trên bản đồ.
we followed the ancient bridleway up the hillside.
Chúng tôi đi theo con đường ngựa cổ xưa lên sườn đồi.
the bridleway
con đường cưỡi ngựa
bridleways
các con đường cưỡi ngựa
along the bridleway
dọc theo con đường cưỡi ngựa
bridleway access
truy cập đường cưỡi ngựa
bridleway network
mạng lưới đường cưỡi ngựa
public bridleway
đường cưỡi ngựa công cộng
bridleway sign
dấu hiệu đường cưỡi ngựa
use the bridleway
sử dụng đường cưỡi ngựa
bridleway crossing
điểm qua đường cưỡi ngựa
we decided to walk along the bridleway to enjoy the countryside views.
Chúng tôi đã quyết định đi dạo dọc theo con đường ngựa để tận hưởng cảnh quan nông thôn.
cyclists must yield to horses on this narrow bridleway.
Người đi xe đạp phải nhường đường cho ngựa trên con đường ngựa hẹp này.
the bridleway crosses the farmer's field before reaching the woods.
Con đường ngựa đi qua thửa ruộng của nông dân trước khi đến khu rừng.
signposts clearly mark the route of the public bridleway.
Các biển chỉ dẫn rõ ràng đánh dấu tuyến đường của con đường ngựa công cộng.
motor vehicles are strictly prohibited on the bridleway.
Xe cơ giới bị cấm tuyệt đối trên con đường ngựa.
the muddy bridleway was difficult to navigate after the rain.
Con đường ngựa đầy bùn trở nên khó đi lại sau cơn mưa.
horse riders enjoy galloping along the wide bridleway.
Các cưỡi ngựa tận hưởng cảm giác phi ngựa dọc theo con đường ngựa rộng rãi.
please keep your dog on a lead while using the bridleway.
Vui lòng giữ chó của bạn bằng dây khi sử dụng con đường ngựa.
the local council is responsible for maintaining the bridleway surface.
Hội đồng địa phương chịu trách nhiệm duy trì bề mặt của con đường ngựa.
you can access the bridleway from the village car park.
Bạn có thể tiếp cận con đường ngựa từ bãi đỗ xe của làng.
map readers identified the bridleway as a dotted line on the chart.
Các người đọc bản đồ xác định con đường ngựa là một đường đứt đoạn trên bản đồ.
we followed the ancient bridleway up the hillside.
Chúng tôi đi theo con đường ngựa cổ xưa lên sườn đồi.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay