bridleways network
hệ thống đường cưỡi ngựa
public bridleways
đường cưỡi ngựa công cộng
rural bridleways
đường cưỡi ngựa vùng nông thôn
bridleways and footpaths
đường cưỡi ngựa và lối đi bộ
signposted bridleways
đường cưỡi ngựa có biển chỉ dẫn
historical bridleways
đường cưỡi ngựa lịch sử
official bridleways
đường cưỡi ngựa chính thức
coastal bridleways
đường cưỡi ngựa ven biển
ancient bridleways
đường cưỡi ngựa cổ xưa
local bridleways
đường cưỡi ngựa địa phương
the bridleways through the countryside are popular with horse riders and walkers.
Đường m้า qua vùng nông thôn rất được người cưỡi ngựa và đi bộ ưa thích.
many ancient bridleways have been preserved as public rights of way.
Nhiều con đường m้า cổ xưa đã được bảo tồn như quyền đi lại công cộng.
the local council maintains several bridleways in the area.
Hội đồng địa phương duy trì nhiều con đường m้า trong khu vực.
cyclists often use the bridleways that connect the villages.
Người đi xe đạp thường sử dụng các con đường m้า nối các ngôi làng.
new bridleways have been created to expand the recreational network.
Các con đường m้า mới đã được tạo ra để mở rộng mạng lưới giải trí.
the bridleways are clearly marked with appropriate signage.
Các con đường m้า được đánh dấu rõ ràng với biển báo phù hợp.
riders should stay on designated bridleways to protect wildlife.
Người cưỡi ngựa nên đi trên các con đường m้า được chỉ định để bảo vệ động vật hoang dã.
the bridleways offer scenic routes through the woodland.
Các con đường m้า cung cấp các tuyến đường cảnh quan qua khu rừng.
some bridleways are only suitable for experienced riders.
Một số con đường m้า chỉ phù hợp với những người cưỡi ngựa có kinh nghiệm.
we followed the bridleways to reach the historic church.
Chúng tôi đi theo các con đường m้า để đến nhà thờ cổ.
the bridleways provide access to the countryside for outdoor activities.
Các con đường m้า cung cấp quyền truy cập vào vùng nông thôn cho các hoạt động ngoài trời.
winter conditions can make some bridleways dangerous to use.
Điều kiện mùa đông có thể khiến một số con đường m้า trở nên nguy hiểm khi sử dụng.
bridleways network
hệ thống đường cưỡi ngựa
public bridleways
đường cưỡi ngựa công cộng
rural bridleways
đường cưỡi ngựa vùng nông thôn
bridleways and footpaths
đường cưỡi ngựa và lối đi bộ
signposted bridleways
đường cưỡi ngựa có biển chỉ dẫn
historical bridleways
đường cưỡi ngựa lịch sử
official bridleways
đường cưỡi ngựa chính thức
coastal bridleways
đường cưỡi ngựa ven biển
ancient bridleways
đường cưỡi ngựa cổ xưa
local bridleways
đường cưỡi ngựa địa phương
the bridleways through the countryside are popular with horse riders and walkers.
Đường m้า qua vùng nông thôn rất được người cưỡi ngựa và đi bộ ưa thích.
many ancient bridleways have been preserved as public rights of way.
Nhiều con đường m้า cổ xưa đã được bảo tồn như quyền đi lại công cộng.
the local council maintains several bridleways in the area.
Hội đồng địa phương duy trì nhiều con đường m้า trong khu vực.
cyclists often use the bridleways that connect the villages.
Người đi xe đạp thường sử dụng các con đường m้า nối các ngôi làng.
new bridleways have been created to expand the recreational network.
Các con đường m้า mới đã được tạo ra để mở rộng mạng lưới giải trí.
the bridleways are clearly marked with appropriate signage.
Các con đường m้า được đánh dấu rõ ràng với biển báo phù hợp.
riders should stay on designated bridleways to protect wildlife.
Người cưỡi ngựa nên đi trên các con đường m้า được chỉ định để bảo vệ động vật hoang dã.
the bridleways offer scenic routes through the woodland.
Các con đường m้า cung cấp các tuyến đường cảnh quan qua khu rừng.
some bridleways are only suitable for experienced riders.
Một số con đường m้า chỉ phù hợp với những người cưỡi ngựa có kinh nghiệm.
we followed the bridleways to reach the historic church.
Chúng tôi đi theo các con đường m้า để đến nhà thờ cổ.
the bridleways provide access to the countryside for outdoor activities.
Các con đường m้า cung cấp quyền truy cập vào vùng nông thôn cho các hoạt động ngoài trời.
winter conditions can make some bridleways dangerous to use.
Điều kiện mùa đông có thể khiến một số con đường m้า trở nên nguy hiểm khi sử dụng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay