bringing joy
mang lại niềm vui
bringing change
mang lại sự thay đổi
bringing hope
mang lại hy vọng
bringing light
mang lại ánh sáng
bringing peace
mang lại hòa bình
bringing warmth
mang lại sự ấm áp
bringing growth
mang lại sự phát triển
bringing order
mang lại trật tự
bringing progress
mang lại sự tiến bộ
bringing balance
mang lại sự cân bằng
bringing joy to others is a wonderful gift.
mang lại niềm vui cho người khác là một món quà tuyệt vời.
she is bringing her friends to the party.
cô ấy đang dẫn bạn bè của mình đến bữa tiệc.
bringing fresh ideas can improve our project.
đưa ra những ý tưởng mới có thể cải thiện dự án của chúng tôi.
he is bringing his guitar to the campfire.
anh ấy đang mang cây đàn guitar đến trại lửa.
bringing a smile can brighten someone's day.
một nụ cười có thể làm tươi sáng một ngày của ai đó.
she is bringing her expertise to the team.
cô ấy đang mang chuyên môn của mình đến với đội nhóm.
bringing everyone together is our main goal.
mang mọi người lại với nhau là mục tiêu chính của chúng ta.
he is bringing his children to the zoo.
anh ấy đang đưa con cái của mình đến sở thú.
bringing awareness to the issue is important.
nâng cao nhận thức về vấn đề là quan trọng.
she is bringing a new perspective to the discussion.
cô ấy đang mang đến một quan điểm mới cho cuộc thảo luận.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay