bringings of joy
niềm vui mang lại
bringings of peace
sự bình an mang lại
bringings of comfort
sự thoải mái mang lại
new bringings
những món quà mới
bringings forth
mang lại
gift bringings
những món quà mang lại
ancient bringings
những món quà cổ xưa
shared bringings
những món quà được chia sẻ
spiritual bringings
những món quà tinh thần
cultural bringings
những món quà văn hóa
his bringings to the project were invaluable.
những đóng góp của anh ấy cho dự án vô cùng giá trị.
she always has interesting bringings to our discussions.
cô ấy luôn có những đóng góp thú vị cho các cuộc thảo luận của chúng tôi.
the bringings of fresh ideas energized the team.
những đóng góp ý tưởng mới mẻ đã thổi sức sống vào đội ngũ.
her bringings from the conference inspired us all.
những đóng góp từ hội nghị của cô ấy đã truyền cảm hứng cho tất cả chúng tôi.
his bringings to the table changed our perspective.
những đóng góp của anh ấy đã thay đổi quan điểm của chúng tôi.
the bringings of diverse cultures enrich our community.
những đóng góp từ các nền văn hóa đa dạng làm phong phú thêm cộng đồng của chúng tôi.
we appreciate your bringings to the team effort.
chúng tôi đánh giá cao những đóng góp của bạn cho nỗ lực của đội.
the bringings of new technology improved efficiency.
những đóng góp của công nghệ mới đã cải thiện hiệu quả.
his bringings were always well-researched and thoughtful.
những đóng góp của anh ấy luôn được nghiên cứu kỹ lưỡng và chu đáo.
the bringings of innovative solutions helped solve the problem.
những đóng góp các giải pháp sáng tạo đã giúp giải quyết vấn đề.
bringings of joy
niềm vui mang lại
bringings of peace
sự bình an mang lại
bringings of comfort
sự thoải mái mang lại
new bringings
những món quà mới
bringings forth
mang lại
gift bringings
những món quà mang lại
ancient bringings
những món quà cổ xưa
shared bringings
những món quà được chia sẻ
spiritual bringings
những món quà tinh thần
cultural bringings
những món quà văn hóa
his bringings to the project were invaluable.
những đóng góp của anh ấy cho dự án vô cùng giá trị.
she always has interesting bringings to our discussions.
cô ấy luôn có những đóng góp thú vị cho các cuộc thảo luận của chúng tôi.
the bringings of fresh ideas energized the team.
những đóng góp ý tưởng mới mẻ đã thổi sức sống vào đội ngũ.
her bringings from the conference inspired us all.
những đóng góp từ hội nghị của cô ấy đã truyền cảm hứng cho tất cả chúng tôi.
his bringings to the table changed our perspective.
những đóng góp của anh ấy đã thay đổi quan điểm của chúng tôi.
the bringings of diverse cultures enrich our community.
những đóng góp từ các nền văn hóa đa dạng làm phong phú thêm cộng đồng của chúng tôi.
we appreciate your bringings to the team effort.
chúng tôi đánh giá cao những đóng góp của bạn cho nỗ lực của đội.
the bringings of new technology improved efficiency.
những đóng góp của công nghệ mới đã cải thiện hiệu quả.
his bringings were always well-researched and thoughtful.
những đóng góp của anh ấy luôn được nghiên cứu kỹ lưỡng và chu đáo.
the bringings of innovative solutions helped solve the problem.
những đóng góp các giải pháp sáng tạo đã giúp giải quyết vấn đề.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay