bringings

[Mỹ]/brɪŋɪŋz/
[Anh]/ˈbrɪŋɪŋz/

Dịch

n. những thứ được mang hoặc vác; số nhiều của việc mang

Cụm từ & Cách kết hợp

bringings of joy

niềm vui mang lại

bringings of peace

sự bình an mang lại

bringings of comfort

sự thoải mái mang lại

new bringings

những món quà mới

bringings forth

mang lại

gift bringings

những món quà mang lại

ancient bringings

những món quà cổ xưa

shared bringings

những món quà được chia sẻ

spiritual bringings

những món quà tinh thần

cultural bringings

những món quà văn hóa

Câu ví dụ

his bringings to the project were invaluable.

những đóng góp của anh ấy cho dự án vô cùng giá trị.

she always has interesting bringings to our discussions.

cô ấy luôn có những đóng góp thú vị cho các cuộc thảo luận của chúng tôi.

the bringings of fresh ideas energized the team.

những đóng góp ý tưởng mới mẻ đã thổi sức sống vào đội ngũ.

her bringings from the conference inspired us all.

những đóng góp từ hội nghị của cô ấy đã truyền cảm hứng cho tất cả chúng tôi.

his bringings to the table changed our perspective.

những đóng góp của anh ấy đã thay đổi quan điểm của chúng tôi.

the bringings of diverse cultures enrich our community.

những đóng góp từ các nền văn hóa đa dạng làm phong phú thêm cộng đồng của chúng tôi.

we appreciate your bringings to the team effort.

chúng tôi đánh giá cao những đóng góp của bạn cho nỗ lực của đội.

the bringings of new technology improved efficiency.

những đóng góp của công nghệ mới đã cải thiện hiệu quả.

his bringings were always well-researched and thoughtful.

những đóng góp của anh ấy luôn được nghiên cứu kỹ lưỡng và chu đáo.

the bringings of innovative solutions helped solve the problem.

những đóng góp các giải pháp sáng tạo đã giúp giải quyết vấn đề.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay