britts rule
quy tắc của britts
britts love tea
britts thích trà
britts wear hats
britts đội mũ
britts are polite
britts lịch sự
britts speak english
britts nói tiếng anh
britts go walking
britts đi dạo
britts play cricket
britts chơi cricket
britts love history
britts thích lịch sử
britts drink beer
britts uống bia
britts are known for their vibrant colors.
Những chú britt được biết đến với màu sắc rực rỡ.
many people enjoy collecting britts as a hobby.
Nhiều người thích sưu tầm britt như một sở thích.
britts can be found in various habitats.
Britt có thể được tìm thấy ở nhiều môi trường sống khác nhau.
understanding the behavior of britts is essential for conservation.
Hiểu hành vi của britt là điều cần thiết cho công tác bảo tồn.
britts are often used in educational programs.
Britt thường được sử dụng trong các chương trình giáo dục.
people admire britts for their unique patterns.
Mọi người ngưỡng mộ britt vì những họa tiết độc đáo của chúng.
britts require specific care to thrive.
Britt cần được chăm sóc đặc biệt để phát triển mạnh.
many artists draw inspiration from britts.
Nhiều nghệ sĩ lấy cảm hứng từ britt.
britts play an important role in their ecosystems.
Britt đóng vai trò quan trọng trong hệ sinh thái của chúng.
observing britts can be a relaxing activity.
Quan sát britt có thể là một hoạt động thư giãn.
britts rule
quy tắc của britts
britts love tea
britts thích trà
britts wear hats
britts đội mũ
britts are polite
britts lịch sự
britts speak english
britts nói tiếng anh
britts go walking
britts đi dạo
britts play cricket
britts chơi cricket
britts love history
britts thích lịch sử
britts drink beer
britts uống bia
britts are known for their vibrant colors.
Những chú britt được biết đến với màu sắc rực rỡ.
many people enjoy collecting britts as a hobby.
Nhiều người thích sưu tầm britt như một sở thích.
britts can be found in various habitats.
Britt có thể được tìm thấy ở nhiều môi trường sống khác nhau.
understanding the behavior of britts is essential for conservation.
Hiểu hành vi của britt là điều cần thiết cho công tác bảo tồn.
britts are often used in educational programs.
Britt thường được sử dụng trong các chương trình giáo dục.
people admire britts for their unique patterns.
Mọi người ngưỡng mộ britt vì những họa tiết độc đáo của chúng.
britts require specific care to thrive.
Britt cần được chăm sóc đặc biệt để phát triển mạnh.
many artists draw inspiration from britts.
Nhiều nghệ sĩ lấy cảm hứng từ britt.
britts play an important role in their ecosystems.
Britt đóng vai trò quan trọng trong hệ sinh thái của chúng.
observing britts can be a relaxing activity.
Quan sát britt có thể là một hoạt động thư giãn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay