britts

[Mỹ]/brɪts/
[Anh]/brihts/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. cá trích nhỏ; vi sinh vật trong biển; người Anh; cá trích nhỏ; vi sinh vật biển; người Anh; (Britt) Danh từ riêng; (Eng, Ger, Swe) Britt

Cụm từ & Cách kết hợp

britts rule

quy tắc của britts

britts love tea

britts thích trà

britts wear hats

britts đội mũ

britts are polite

britts lịch sự

britts speak english

britts nói tiếng anh

britts go walking

britts đi dạo

britts play cricket

britts chơi cricket

britts love history

britts thích lịch sử

britts drink beer

britts uống bia

Câu ví dụ

britts are known for their vibrant colors.

Những chú britt được biết đến với màu sắc rực rỡ.

many people enjoy collecting britts as a hobby.

Nhiều người thích sưu tầm britt như một sở thích.

britts can be found in various habitats.

Britt có thể được tìm thấy ở nhiều môi trường sống khác nhau.

understanding the behavior of britts is essential for conservation.

Hiểu hành vi của britt là điều cần thiết cho công tác bảo tồn.

britts are often used in educational programs.

Britt thường được sử dụng trong các chương trình giáo dục.

people admire britts for their unique patterns.

Mọi người ngưỡng mộ britt vì những họa tiết độc đáo của chúng.

britts require specific care to thrive.

Britt cần được chăm sóc đặc biệt để phát triển mạnh.

many artists draw inspiration from britts.

Nhiều nghệ sĩ lấy cảm hứng từ britt.

britts play an important role in their ecosystems.

Britt đóng vai trò quan trọng trong hệ sinh thái của chúng.

observing britts can be a relaxing activity.

Quan sát britt có thể là một hoạt động thư giãn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay