broaching topic
mở đầu chủ đề
broach subject
đề cập đến chủ đề
broaching issue
mở đầu vấn đề
broaching gap
mở đầu khoảng trống
broaching danger
mở đầu nguy hiểm
broaching new
mở đầu mới
broach proposal
đề xuất
broaching conflict
mở đầu xung đột
broaching sensitive topics can be challenging in conversations.
Việc đề cập đến những chủ đề nhạy cảm có thể là một thách thức trong các cuộc trò chuyện.
she hesitated before broaching the subject of their future.
Cô ấy do dự trước khi đề cập đến vấn đề về tương lai của họ.
broaching the issue with her boss was necessary for clarity.
Việc đề cập đến vấn đề với sếp của cô ấy là cần thiết để làm rõ.
he skillfully broached the topic during the meeting.
Anh ấy khéo léo đề cập đến chủ đề trong cuộc họp.
broaching difficult conversations requires tact and preparation.
Việc đề cập đến những cuộc trò chuyện khó khăn đòi hỏi sự khéo léo và chuẩn bị.
they avoided broaching the subject for fear of conflict.
Họ tránh đề cập đến chủ đề vì sợ xung đột.
broaching personal matters can strengthen relationships.
Việc đề cập đến những vấn đề cá nhân có thể củng cố các mối quan hệ.
he finally broached the idea of a partnership.
Cuối cùng, anh ấy cũng đề xuất ý tưởng về một sự hợp tác.
broaching the topic of finances can be uncomfortable.
Việc đề cập đến chủ đề tài chính có thể gây khó chịu.
she found it difficult to broach her concerns with the team.
Cô ấy thấy khó khăn khi đề cập đến những lo ngại của mình với nhóm.
broaching topic
mở đầu chủ đề
broach subject
đề cập đến chủ đề
broaching issue
mở đầu vấn đề
broaching gap
mở đầu khoảng trống
broaching danger
mở đầu nguy hiểm
broaching new
mở đầu mới
broach proposal
đề xuất
broaching conflict
mở đầu xung đột
broaching sensitive topics can be challenging in conversations.
Việc đề cập đến những chủ đề nhạy cảm có thể là một thách thức trong các cuộc trò chuyện.
she hesitated before broaching the subject of their future.
Cô ấy do dự trước khi đề cập đến vấn đề về tương lai của họ.
broaching the issue with her boss was necessary for clarity.
Việc đề cập đến vấn đề với sếp của cô ấy là cần thiết để làm rõ.
he skillfully broached the topic during the meeting.
Anh ấy khéo léo đề cập đến chủ đề trong cuộc họp.
broaching difficult conversations requires tact and preparation.
Việc đề cập đến những cuộc trò chuyện khó khăn đòi hỏi sự khéo léo và chuẩn bị.
they avoided broaching the subject for fear of conflict.
Họ tránh đề cập đến chủ đề vì sợ xung đột.
broaching personal matters can strengthen relationships.
Việc đề cập đến những vấn đề cá nhân có thể củng cố các mối quan hệ.
he finally broached the idea of a partnership.
Cuối cùng, anh ấy cũng đề xuất ý tưởng về một sự hợp tác.
broaching the topic of finances can be uncomfortable.
Việc đề cập đến chủ đề tài chính có thể gây khó chịu.
she found it difficult to broach her concerns with the team.
Cô ấy thấy khó khăn khi đề cập đến những lo ngại của mình với nhóm.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay