broadbill

[Mỹ]/braʊdbɪl/
[Anh]/brodˈbɪl/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.Một loại chim có mỏ rộng, thuộc họ Eurylaimidae.

Cụm từ & Cách kết hợp

broadbill fish

cá mũi kiếm

broadbill swordfish

cá kiếm mũi kiếm

broadbill hawk

chim ưng mũi kiếm

broadbill bird

chim mũi kiếm

broadbill beak

mỏ mũi kiếm

Câu ví dụ

the broadbill is known for its vibrant colors.

cò đuôi dài nổi tiếng với màu sắc rực rỡ.

many birdwatchers are eager to spot a broadbill.

nhiều người quan sát chim háo hức nhìn thấy một con cò đuôi dài.

the broadbill's habitat includes wetlands and forests.

môi trường sống của cò đuôi dài bao gồm các vùng đất ngập nước và rừng.

broadbills are often found in tropical regions.

cò đuôi dài thường được tìm thấy ở các vùng nhiệt đới.

some species of broadbill are endangered.

một số loài cò đuôi dài đang bị đe dọa.

the broadbill's diet mainly consists of insects.

chế độ ăn của cò đuôi dài chủ yếu bao gồm côn trùng.

broadbills are known for their distinctive calls.

cò đuôi dài nổi tiếng với những tiếng gọi đặc trưng.

photographers often seek out broadbills for their striking appearance.

các nhiếp ảnh gia thường tìm kiếm cò đuôi dài vì vẻ ngoài ấn tượng của chúng.

conservation efforts are underway to protect broadbill habitats.

các nỗ lực bảo tồn đang được tiến hành để bảo vệ môi trường sống của cò đuôi dài.

the broadbill's wings are adapted for agile flight.

cánh của cò đuôi dài được điều chỉnh để bay nhanh nhẹn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay