broadsides fired
pháo kích
fire broadsides
bắn pháo kíp
broadside attack
phong kích từ một bên
deliver broadsides
pháo kích
receive broadsides
nhận pháo kíp
broadside view
góc nhìn một bên
across broadsides
qua nhiều đợt pháo kích
the politician launched broadsides against his opponents during the debate.
nhà chính trị đã tung ra những lời chỉ trích mạnh mẽ nhắm vào đối thủ của mình trong suốt cuộc tranh luận.
the newspaper published a series of broadsides criticizing the government's policies.
nhà xuất bản đã đăng tải một loạt các bài chỉ trích chính sách của chính phủ.
broadsides were a common form of communication in the 18th century.
những lời chỉ trích mạnh mẽ là một hình thức giao tiếp phổ biến vào thế kỷ 18.
the artist created colorful broadsides to promote the upcoming festival.
nghệ sĩ đã tạo ra những tờ rơi đầy màu sắc để quảng bá lễ hội sắp tới.
during the campaign, the candidate's team distributed broadsides to rally support.
trong suốt chiến dịch, đội ngũ của ứng cử viên đã phát tờ rơi để kêu gọi sự ủng hộ.
broadsides often contained bold statements and eye-catching designs.
những lời chỉ trích mạnh mẽ thường chứa những tuyên bố táo bạo và thiết kế bắt mắt.
the historical museum displayed ancient broadsides from various movements.
bảo tàng lịch sử trưng bày những tờ rơi cổ đại từ nhiều phong trào khác nhau.
she wrote broadsides to express her views on social justice.
cô ấy đã viết những lời chỉ trích mạnh mẽ để bày tỏ quan điểm của mình về công bằng xã hội.
the activists used broadsides to raise awareness about climate change.
những người hoạt động đã sử dụng những lời chỉ trích mạnh mẽ để nâng cao nhận thức về biến đổi khí hậu.
he criticized the company in a series of broadsides on social media.
anh ta đã chỉ trích công ty trên mạng xã hội.
broadsides fired
pháo kích
fire broadsides
bắn pháo kíp
broadside attack
phong kích từ một bên
deliver broadsides
pháo kích
receive broadsides
nhận pháo kíp
broadside view
góc nhìn một bên
across broadsides
qua nhiều đợt pháo kích
the politician launched broadsides against his opponents during the debate.
nhà chính trị đã tung ra những lời chỉ trích mạnh mẽ nhắm vào đối thủ của mình trong suốt cuộc tranh luận.
the newspaper published a series of broadsides criticizing the government's policies.
nhà xuất bản đã đăng tải một loạt các bài chỉ trích chính sách của chính phủ.
broadsides were a common form of communication in the 18th century.
những lời chỉ trích mạnh mẽ là một hình thức giao tiếp phổ biến vào thế kỷ 18.
the artist created colorful broadsides to promote the upcoming festival.
nghệ sĩ đã tạo ra những tờ rơi đầy màu sắc để quảng bá lễ hội sắp tới.
during the campaign, the candidate's team distributed broadsides to rally support.
trong suốt chiến dịch, đội ngũ của ứng cử viên đã phát tờ rơi để kêu gọi sự ủng hộ.
broadsides often contained bold statements and eye-catching designs.
những lời chỉ trích mạnh mẽ thường chứa những tuyên bố táo bạo và thiết kế bắt mắt.
the historical museum displayed ancient broadsides from various movements.
bảo tàng lịch sử trưng bày những tờ rơi cổ đại từ nhiều phong trào khác nhau.
she wrote broadsides to express her views on social justice.
cô ấy đã viết những lời chỉ trích mạnh mẽ để bày tỏ quan điểm của mình về công bằng xã hội.
the activists used broadsides to raise awareness about climate change.
những người hoạt động đã sử dụng những lời chỉ trích mạnh mẽ để nâng cao nhận thức về biến đổi khí hậu.
he criticized the company in a series of broadsides on social media.
anh ta đã chỉ trích công ty trên mạng xã hội.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay