broadtail

[Mỹ]/braʊdˈteɪl/
[Anh]/broʊdˈteɪl/

Dịch

n. một loại cừu đuôi rộng, lông hoặc da của cừu con; cừu đuôi rộng (có ở Trung Á)
Word Forms
số nhiềubroadtails

Cụm từ & Cách kết hợp

broadtail coat

áo khoác lông cáo

broadtail fabric

vải lông cáo

broadtail trim

viền lông cáo

broadtail jacket

áo khoác lông cáo

broadtail design

thiết kế lông cáo

broadtail collar

cổ áo lông cáo

broadtail lining

lớp lót lông cáo

broadtail warmth

sự ấm áp của lông cáo

broadtail style

phong cách lông cáo

Câu ví dụ

the broadtail is known for its distinctive fur pattern.

broadtail được biết đến với kiểu dáng lông độc đáo.

many people admire the beauty of the broadtail species.

Nhiều người ngưỡng mộ vẻ đẹp của loài broadtail.

broadtail fur is often used in luxury fashion items.

Lông broadtail thường được sử dụng trong các sản phẩm thời trang xa xỉ.

in the wild, broadtail animals are known for their agility.

Trong tự nhiên, động vật broadtail nổi tiếng với sự nhanh nhẹn.

conservation efforts are crucial for the survival of broadtail species.

Những nỗ lực bảo tồn là rất quan trọng cho sự sống còn của loài broadtail.

the broadtail's habitat is being threatened by climate change.

Môi trường sống của broadtail đang bị đe dọa bởi biến đổi khí hậu.

researchers study the broadtail to understand its behavior.

Các nhà nghiên cứu nghiên cứu về broadtail để hiểu rõ hơn về hành vi của nó.

broadtail populations are declining in some regions.

Dân số broadtail đang giảm ở một số khu vực.

people often confuse broadtail with other similar species.

Mọi người thường nhầm lẫn broadtail với các loài tương tự khác.

broadtail exhibits unique characteristics compared to its relatives.

Broadtail thể hiện những đặc điểm độc đáo so với họ hàng của nó.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay