broomcorn

[Mỹ]/bruːmˈkɔːn/
[Anh]/bro͞omˈkorn/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một loại ngũ cốc được sử dụng để làm chổi.
Word Forms
số nhiềubroomcorns

Cụm từ & Cách kết hợp

broomcorn broom

bàn chải làm từ vỏ ngô

broomcorn field

đồng cỏ ngô

broomcorn harvest

mùa gặt ngô

broomcorn stalks

thân ngô

broomcorn brush

bàn chải làm từ sợi ngô

broomcorn fiber

sợi ngô

broomcorn seeds

hạt ngô

broomcorn plant

cây ngô

broomcorn market

chợ bán ngô

broomcorn products

sản phẩm từ ngô

Câu ví dụ

broomcorn is often used to make traditional brooms.

Lúa sỏi thường được sử dụng để làm chổi truyền thống.

farmers grow broomcorn for its durable fibers.

Người nông dân trồng lúa sỏi vì những sợi bền chắc của nó.

in some cultures, broomcorn is a symbol of prosperity.

Trong một số nền văn hóa, lúa sỏi là biểu tượng của sự thịnh vượng.

the broomcorn harvest occurs in late summer.

Mùa thu hoạch lúa sỏi thường diễn ra vào cuối mùa hè.

artisans craft beautiful decorations from broomcorn.

Những người thợ thủ công chế tác những món đồ trang trí đẹp mắt từ lúa sỏi.

broomcorn can be used in various crafts and projects.

Lúa sỏi có thể được sử dụng trong nhiều đồ thủ công và dự án khác nhau.

many people appreciate the rustic charm of broomcorn brooms.

Nhiều người đánh giá cao vẻ đẹp mộc mạc của chổi lúa sỏi.

some broomcorn varieties are specifically bred for their height.

Một số giống lúa sỏi được lai tạo đặc biệt để có chiều cao.

broomcorn is a resilient plant that thrives in dry conditions.

Lúa sỏi là một loại cây cứng cáp, phát triển mạnh trong điều kiện khô hạn.

the broomcorn industry supports many rural communities.

Ngành công nghiệp lúa sỏi hỗ trợ nhiều cộng đồng nông thôn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay