brushmark

[Mỹ]/brʌʃmɑːrk/
[Anh]/brʌʃmɑːrk/

Dịch

n. Dấu hoặc vệt được tạo ra bởi cọ.
Word Forms
số nhiềubrushmarks

Cụm từ & Cách kết hợp

brushmark effect

hiệu ứng vết chải

brushmark texture

bề mặt vết chải

brushmark finish

hoàn thiện vết chải

brushmark pattern

mẫu vết chải

brushmark detail

chi tiết vết chải

brushmark style

phong cách vết chải

brushmark design

thiết kế vết chải

brushmark layer

lớp vết chải

brushmark application

ứng dụng vết chải

brushmark analysis

phân tích vết chải

Câu ví dụ

the artist left a distinct brushmark on the canvas.

Nghệ sĩ đã để lại một dấu vết bàn chải đặc trưng trên toan.

each brushmark tells a story of its own.

Mỗi dấu vết bàn chải đều kể một câu chuyện của riêng nó.

she admired the brushmark technique used in the painting.

Cô ấy ngưỡng mộ kỹ thuật sử dụng dấu vết bàn chải trong bức tranh.

the brushmark adds texture to the artwork.

Dấu vết bàn chải thêm sự kết cấu cho tác phẩm nghệ thuật.

he tried to replicate the brushmark style of the master.

Anh ấy cố gắng tái tạo phong cách dấu vết bàn chải của bậc thầy.

the subtle brushmark enhances the overall composition.

Dấu vết bàn chải tinh tế làm tăng cường bố cục tổng thể.

understanding brushmark techniques is essential for painters.

Hiểu các kỹ thuật sử dụng dấu vết bàn chải là điều cần thiết đối với các họa sĩ.

her brushmark technique was praised by critics.

Kỹ thuật sử dụng dấu vết bàn chải của cô ấy đã được giới phê bình đánh giá cao.

he uses a variety of brushmarks to create depth.

Anh ấy sử dụng nhiều loại dấu vết bàn chải khác nhau để tạo ra chiều sâu.

the brushmark effect is popular in modern art.

Hiệu ứng dấu vết bàn chải phổ biến trong nghệ thuật hiện đại.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay