brushstroke

[Mỹ]/brʌʃstroʊk/
[Anh]/brʌʃstroʊk/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.Một nét cọ đơn trong khi vẽ.; Kỹ thuật áp dụng sơn bằng cọ.

Cụm từ & Cách kết hợp

bold brushstroke

phác thảo đậm nét

delicate brushstroke

phác thảo tinh tế

quick brushstroke

phác thảo nhanh

gentle brushstroke

phác thảo nhẹ nhàng

fluid brushstroke

phác thảo trôi chảy

dynamic brushstroke

phác thảo năng động

expressive brushstroke

phác thảo biểu cảm

vibrant brushstroke

phác thảo sống động

thick brushstroke

phác thảo dày

light brushstroke

phác thảo nhẹ

Câu ví dụ

the artist's brushstroke was delicate and precise.

danh pháp của họa sĩ tinh tế và chính xác.

each brushstroke added depth to the painting.

mỗi nét vẽ đã thêm chiều sâu vào bức tranh.

her brushstroke technique is truly unique.

kỹ thuật vẽ của cô ấy thực sự độc đáo.

the brushstroke conveys emotion and movement.

danh pháp truyền tải cảm xúc và chuyển động.

he practiced his brushstroke daily to improve.

anh ấy luyện tập hàng ngày để cải thiện kỹ thuật vẽ.

in calligraphy, a single brushstroke can change the meaning.

trong thư pháp, một nét vẽ có thể thay đổi ý nghĩa.

her brushstroke style reflects her personality.

phong cách vẽ của cô ấy phản ánh tính cách của cô ấy.

understanding brushstroke techniques is essential for artists.

hiểu các kỹ thuật vẽ là điều cần thiết đối với các nghệ sĩ.

the brushstroke captures the essence of the landscape.

danh pháp nắm bắt bản chất của phong cảnh.

he admired the fluidity of her brushstroke.

anh ấy ngưỡng mộ sự uyển chuyển của nét vẽ của cô ấy.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay