brutalizations occur
các hành vi bạo lực xảy ra
brutalizations increase
các hành vi bạo lực gia tăng
brutalizations continue
các hành vi bạo lực tiếp tục
brutalizations reported
các hành vi bạo lực được báo cáo
brutalizations escalate
các hành vi bạo lực leo thang
brutalizations examined
các hành vi bạo lực được kiểm tra
brutalizations condemned
các hành vi bạo lực bị lên án
brutalizations documented
các hành vi bạo lực được ghi lại
brutalizations analyzed
các hành vi bạo lực được phân tích
brutalizations highlighted
các hành vi bạo lực được làm nổi bật
the brutalizations of war leave lasting scars on society.
Những hành vi bạo lực trong chiến tranh để lại những vết sẹo lâu dài cho xã hội.
many documentaries highlight the brutalizations faced by prisoners.
Nhiều bộ phim tài liệu làm nổi bật những hành vi bạo lực mà tù nhân phải đối mặt.
she spoke out against the brutalizations occurring in the conflict zone.
Cô ấy lên tiếng phản đối những hành vi bạo lực đang xảy ra ở khu vực xung đột.
the report detailed the brutalizations inflicted on civilians.
Báo cáo chi tiết về những hành vi bạo lực đối với dân thường.
activists work tirelessly to end the brutalizations of marginalized communities.
Các nhà hoạt động làm việc không mệt mỏi để chấm dứt những hành vi bạo lực đối với các cộng đồng bị thiệt thòi.
documenting the brutalizations is crucial for raising awareness.
Việc ghi lại những hành vi bạo lực là rất quan trọng để nâng cao nhận thức.
survivors of brutalizations often struggle to reintegrate into society.
Những người sống sót sau những hành vi bạo lực thường phải vật lộn để tái hòa nhập xã hội.
the film portrays the brutalizations that occurred during the regime.
Bộ phim mô tả những hành vi bạo lực xảy ra trong thời kỳ cầm quyền.
brutalizations can have psychological effects that last a lifetime.
Những hành vi bạo lực có thể gây ra những ảnh hưởng tâm lý kéo dài suốt đời.
efforts to document historical brutalizations are essential for justice.
Những nỗ lực ghi lại những hành vi bạo lực trong lịch sử là điều cần thiết cho công lý.
brutalizations occur
các hành vi bạo lực xảy ra
brutalizations increase
các hành vi bạo lực gia tăng
brutalizations continue
các hành vi bạo lực tiếp tục
brutalizations reported
các hành vi bạo lực được báo cáo
brutalizations escalate
các hành vi bạo lực leo thang
brutalizations examined
các hành vi bạo lực được kiểm tra
brutalizations condemned
các hành vi bạo lực bị lên án
brutalizations documented
các hành vi bạo lực được ghi lại
brutalizations analyzed
các hành vi bạo lực được phân tích
brutalizations highlighted
các hành vi bạo lực được làm nổi bật
the brutalizations of war leave lasting scars on society.
Những hành vi bạo lực trong chiến tranh để lại những vết sẹo lâu dài cho xã hội.
many documentaries highlight the brutalizations faced by prisoners.
Nhiều bộ phim tài liệu làm nổi bật những hành vi bạo lực mà tù nhân phải đối mặt.
she spoke out against the brutalizations occurring in the conflict zone.
Cô ấy lên tiếng phản đối những hành vi bạo lực đang xảy ra ở khu vực xung đột.
the report detailed the brutalizations inflicted on civilians.
Báo cáo chi tiết về những hành vi bạo lực đối với dân thường.
activists work tirelessly to end the brutalizations of marginalized communities.
Các nhà hoạt động làm việc không mệt mỏi để chấm dứt những hành vi bạo lực đối với các cộng đồng bị thiệt thòi.
documenting the brutalizations is crucial for raising awareness.
Việc ghi lại những hành vi bạo lực là rất quan trọng để nâng cao nhận thức.
survivors of brutalizations often struggle to reintegrate into society.
Những người sống sót sau những hành vi bạo lực thường phải vật lộn để tái hòa nhập xã hội.
the film portrays the brutalizations that occurred during the regime.
Bộ phim mô tả những hành vi bạo lực xảy ra trong thời kỳ cầm quyền.
brutalizations can have psychological effects that last a lifetime.
Những hành vi bạo lực có thể gây ra những ảnh hưởng tâm lý kéo dài suốt đời.
efforts to document historical brutalizations are essential for justice.
Những nỗ lực ghi lại những hành vi bạo lực trong lịch sử là điều cần thiết cho công lý.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay