| số nhiều | buccaneerings |
there is a new buccaneering spirit abroad.
Có một tinh thần cướp biển mới đang lan rộng.
the buccaneering nature of the oil-transport industry.
Bản chất cướp biển của ngành công nghiệp vận tải dầu.
there is a new buccaneering spirit abroad.
Có một tinh thần cướp biển mới đang lan rộng.
the buccaneering nature of the oil-transport industry.
Bản chất cướp biển của ngành công nghiệp vận tải dầu.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay