buccaneering

[Mỹ]/ˌbʌkəˈnɪərɪŋ/
[Anh]/ˌbʌkə'nɪrɪŋ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. hành vi cướp biển, cướp bóc
adj. cướp biển
Các dạng của từ
số nhiềubuccaneerings

Câu ví dụ

there is a new buccaneering spirit abroad.

Có một tinh thần cướp biển mới đang lan rộng.

the buccaneering nature of the oil-transport industry.

Bản chất cướp biển của ngành công nghiệp vận tải dầu.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay