| số nhiều | buckos |
hey bucko
hey bucko
bucko, listen
bucko, listen
what's up, bucko
what's up, bucko
come here, bucko
come here, bucko
bucko, relax
bucko, relax
easy there, bucko
easy there, bucko
watch it, bucko
watch it, bucko
bucko, stop
bucko, stop
hold on, bucko
hold on, bucko
bucko, hurry up
bucko, hurry up
hey bucko, are you ready for the game?
này bucko, cậu đã sẵn sàng cho trận đấu chưa?
don't call me bucko, i have a name!
đừng gọi tôi là bucko, tôi có tên!
listen here, bucko, i won't tolerate that behavior.
nghe này, bucko, tôi sẽ không chấp nhận hành vi đó đâu.
what do you say, bucko, want to join us for dinner?
thế nào, bucko, cậu muốn tham gia ăn tối cùng chúng tôi không?
come on, bucko, let's hit the road!
hức đi, bucko, chúng ta lên đường thôi!
watch it, bucko, or you'll get hurt!
cẩn thận đấy, bucko, không thì cậu sẽ bị thương đấy!
good job, bucko, you really nailed that presentation!
giỏi lắm, bucko, cậu đã trình bày thật xuất sắc!
hey bucko, can you help me with this project?
này bucko, cậu có thể giúp tôi với dự án này được không?
don't worry, bucko, i've got your back!
đừng lo, bucko, tôi sẽ giúp cậu!
take it easy, bucko, there's no rush.
thư giãn đi, bucko, không cần vội đâu.
hey bucko
hey bucko
bucko, listen
bucko, listen
what's up, bucko
what's up, bucko
come here, bucko
come here, bucko
bucko, relax
bucko, relax
easy there, bucko
easy there, bucko
watch it, bucko
watch it, bucko
bucko, stop
bucko, stop
hold on, bucko
hold on, bucko
bucko, hurry up
bucko, hurry up
hey bucko, are you ready for the game?
này bucko, cậu đã sẵn sàng cho trận đấu chưa?
don't call me bucko, i have a name!
đừng gọi tôi là bucko, tôi có tên!
listen here, bucko, i won't tolerate that behavior.
nghe này, bucko, tôi sẽ không chấp nhận hành vi đó đâu.
what do you say, bucko, want to join us for dinner?
thế nào, bucko, cậu muốn tham gia ăn tối cùng chúng tôi không?
come on, bucko, let's hit the road!
hức đi, bucko, chúng ta lên đường thôi!
watch it, bucko, or you'll get hurt!
cẩn thận đấy, bucko, không thì cậu sẽ bị thương đấy!
good job, bucko, you really nailed that presentation!
giỏi lắm, bucko, cậu đã trình bày thật xuất sắc!
hey bucko, can you help me with this project?
này bucko, cậu có thể giúp tôi với dự án này được không?
don't worry, bucko, i've got your back!
đừng lo, bucko, tôi sẽ giúp cậu!
take it easy, bucko, there's no rush.
thư giãn đi, bucko, không cần vội đâu.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay