budgies

[Mỹ]/ˈbʌdʒɪz/
[Anh]/ˈbʌdʒiz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. những chú chim cảnh nhỏ giống vẹt thường được nuôi trong lồng

Cụm từ & Cách kết hợp

cute budgies

chim cút dễ thương

happy budgies

chim cút vui vẻ

colorful budgies

chim cút sặc sỡ

baby budgies

chim cút con

friendly budgies

chim cút thân thiện

pet budgies

chim cút làm thú cưng

talking budgies

chim cút biết nói

healthy budgies

chim cút khỏe mạnh

trained budgies

chim cút được huấn luyện

playful budgies

chim cút nghịch ngợm

Câu ví dụ

budgies are popular pets around the world.

chim yến móc là những vật nuôi phổ biến trên toàn thế giới.

many people enjoy training their budgies to talk.

nhiều người thích huấn luyện chim yến móc của họ để nói.

budgies require a spacious cage to fly around.

chim yến móc cần một lồng rộng rãi để bay xung quanh.

it's essential to provide fresh food for your budgies.

cung cấp thức ăn tươi mới cho chim yến móc là điều cần thiết.

budgies can live up to 10 years with proper care.

chim yến móc có thể sống đến 10 năm với sự chăm sóc thích hợp.

socializing with budgies can be a rewarding experience.

tương tác xã hội với chim yến móc có thể là một trải nghiệm đáng rewarding.

budgies come in various colors and patterns.

chim yến móc có nhiều màu sắc và họa tiết khác nhau.

it's fun to watch budgies play with their toys.

thật vui khi xem chim yến móc chơi với đồ chơi của chúng.

regular vet check-ups are important for budgies' health.

việc kiểm tra sức khỏe thú y thường xuyên rất quan trọng đối với sức khỏe của chim yến móc.

budgies are known for their playful and curious nature.

chim yến móc nổi tiếng với bản chất vui tươi và tò mò.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay