buffets

[Mỹ]/ˈbʌfɪts/
[Anh]/ˈbʌfɪts/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.Một quầy nơi thức ăn được phục vụ theo cách tự phục vụ, thường được tìm thấy tại ga tàu hoặc khách sạn.; Một toa trên tàu được sử dụng để phục vụ bữa ăn.
v.Đánh liên tục và mạnh mẽ; đánh đập hoặc đấm.

Cụm từ & Cách kết hợp

all-you-can-eat buffets

buffet tự do

breakfast buffets

buffet sáng

lunch buffets

buffet trưa

dinner buffets

buffet tối

seafood buffets

buffet hải sản

dessert buffets

buffet tráng miệng

buffets style

phong cách buffet

buffets restaurant

nhà hàng buffet

themed buffets

buffet theo chủ đề

buffets options

các lựa chọn buffet

Câu ví dụ

buffets offer a wide variety of food options.

Các nhà hàng buffet cung cấp nhiều lựa chọn món ăn.

many people enjoy going to buffets on weekends.

Nhiều người thích đến các nhà hàng buffet vào cuối tuần.

buffets can be a great way to try new dishes.

Các nhà hàng buffet có thể là một cách tuyệt vời để thử các món ăn mới.

some buffets have all-you-can-eat specials.

Một số nhà hàng buffet có các chương trình khuyến mãi ăn uống thả ga.

buffets often include desserts and beverages.

Các nhà hàng buffet thường bao gồm món tráng miệng và đồ uống.

it's important to pace yourself at buffets.

Điều quan trọng là phải biết tiết kiệm khi đến các nhà hàng buffet.

buffets can be quite busy during holidays.

Các nhà hàng buffet có thể khá đông đúc trong những ngày lễ.

some buffets feature live cooking stations.

Một số nhà hàng buffet có các quầy nấu ăn trực tiếp.

buffets are popular for large gatherings and events.

Các nhà hàng buffet phổ biến cho các buổi tụ họp và sự kiện lớn.

many buffets offer discounts for children.

Nhiều nhà hàng buffet có giảm giá cho trẻ em.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay