bugloss

[Mỹ]/ˈbʌɡlɒs/
[Anh]/ˈbʌɡləs/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một loại cây ra hoa trong họ Boraginaceae.; Một loại cây thảo có hoa màu xanh hoặc tím, thường được sử dụng làm cây trang trí.
Word Forms
số nhiềubuglosses

Cụm từ & Cách kết hợp

blue bugloss

cúc xanh

bugloss plant

cây cúc xanh

bugloss flower

hoa cúc xanh

common bugloss

cúc xanh thông thường

bugloss species

loài cúc xanh

wild bugloss

cúc xanh dại

bugloss garden

vườn cúc xanh

bugloss bloom

nở của cúc xanh

bugloss habitat

môi trường sống của cúc xanh

bugloss seeds

hạt giống cúc xanh

Câu ví dụ

the bugloss plant thrives in sunny areas.

cây thường xuân phát triển mạnh ở những vùng có nhiều nắng.

bugloss flowers attract various pollinators.

hoa thường xuân thu hút nhiều loài thụ phấn.

in the garden, the bugloss adds a splash of color.

trong vườn, cây thường xuân thêm một chút màu sắc.

many gardeners appreciate the beauty of bugloss.

nhiều người làm vườn đánh giá cao vẻ đẹp của cây thường xuân.

bugloss can be used in herbal remedies.

cây thường xuân có thể được sử dụng trong các biện pháp khắc phục bằng thảo dược.

the bugloss blooms from spring to summer.

cây thường xuân nở hoa từ mùa xuân đến mùa hè.

some species of bugloss are considered invasive.

một số loài cây thường xuân được coi là xâm lấn.

bugloss is often found in coastal regions.

cây thường xuân thường được tìm thấy ở các vùng ven biển.

the leaves of bugloss are hairy and rough.

lá cây thường xuân có lông và ráp.

bugloss seeds can be collected for propagation.

hạt giống cây thường xuân có thể được thu thập để nhân giống.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay