| số nhiều | bullshots |
bullshot effect
hiệu ứng thông tin sai lệch
bullshot image
hình ảnh thông tin sai lệch
bullshot claim
khẳng định sai lệch
bullshot marketing
tiếp thị thông tin sai lệch
bullshot strategy
chiến lược thông tin sai lệch
bullshot product
sản phẩm thông tin sai lệch
bullshot version
phiên bản thông tin sai lệch
bullshot review
đánh giá thông tin sai lệch
bullshot feature
tính năng thông tin sai lệch
bullshot presentation
thuyết trình thông tin sai lệch
he always adds a bullshot to his cocktails for an extra kick.
Anh ấy luôn thêm một ly bullshot vào các loại cocktail của mình để tăng thêm vị cay.
the chef recommended a bullshot as a unique appetizer.
Đầu bếp khuyên dùng bullshot như một món khai vị độc đáo.
after a long day, i enjoy sipping a bullshot by the fireplace.
Sau một ngày dài, tôi thích nhấm nháp một ly bullshot bên lò sưởi.
they served bullshots at the party, and everyone loved them.
Họ phục vụ bullshot tại bữa tiệc và mọi người đều thích chúng.
she claims that a bullshot can cure a hangover.
Cô ấy cho rằng bullshot có thể chữa được chứng say rượu.
mixing vodka with a bullshot creates a bold drink.
Trộn vodka với bullshot tạo ra một loại đồ uống đậm đà.
at brunch, i ordered a bullshot instead of a bloody mary.
Trong bữa brunch, tôi gọi một ly bullshot thay vì bloody mary.
he enjoys experimenting with different spices in his bullshot.
Anh ấy thích thử nghiệm với các loại gia vị khác nhau trong bullshot của mình.
for a savory twist, try adding worcestershire sauce to your bullshot.
Để có một hương vị mặn mà hơn, hãy thử thêm nước sốt Worcestershire vào bullshot của bạn.
the bullshot became a signature drink at the bar.
Bullshot trở thành đồ uống đặc trưng của quán bar.
bullshot effect
hiệu ứng thông tin sai lệch
bullshot image
hình ảnh thông tin sai lệch
bullshot claim
khẳng định sai lệch
bullshot marketing
tiếp thị thông tin sai lệch
bullshot strategy
chiến lược thông tin sai lệch
bullshot product
sản phẩm thông tin sai lệch
bullshot version
phiên bản thông tin sai lệch
bullshot review
đánh giá thông tin sai lệch
bullshot feature
tính năng thông tin sai lệch
bullshot presentation
thuyết trình thông tin sai lệch
he always adds a bullshot to his cocktails for an extra kick.
Anh ấy luôn thêm một ly bullshot vào các loại cocktail của mình để tăng thêm vị cay.
the chef recommended a bullshot as a unique appetizer.
Đầu bếp khuyên dùng bullshot như một món khai vị độc đáo.
after a long day, i enjoy sipping a bullshot by the fireplace.
Sau một ngày dài, tôi thích nhấm nháp một ly bullshot bên lò sưởi.
they served bullshots at the party, and everyone loved them.
Họ phục vụ bullshot tại bữa tiệc và mọi người đều thích chúng.
she claims that a bullshot can cure a hangover.
Cô ấy cho rằng bullshot có thể chữa được chứng say rượu.
mixing vodka with a bullshot creates a bold drink.
Trộn vodka với bullshot tạo ra một loại đồ uống đậm đà.
at brunch, i ordered a bullshot instead of a bloody mary.
Trong bữa brunch, tôi gọi một ly bullshot thay vì bloody mary.
he enjoys experimenting with different spices in his bullshot.
Anh ấy thích thử nghiệm với các loại gia vị khác nhau trong bullshot của mình.
for a savory twist, try adding worcestershire sauce to your bullshot.
Để có một hương vị mặn mà hơn, hãy thử thêm nước sốt Worcestershire vào bullshot của bạn.
the bullshot became a signature drink at the bar.
Bullshot trở thành đồ uống đặc trưng của quán bar.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now