burnishes reputation
nâng cao danh tiếng
burnishes image
nâng cao hình ảnh
burnishes skills
nâng cao kỹ năng
burnishes surface
đánh bóng bề mặt
burnishes brand
nâng cao thương hiệu
burnishes finish
hoàn thiện
burnishes talent
nâng cao tài năng
burnishes presentation
nâng cao bài thuyết trình
burnishes credentials
nâng cao bằng cấp
burnishes profile
nâng cao hồ sơ
the artist burnishes the surface of the sculpture to create a smooth finish.
nghệ sĩ đánh bóng bề mặt của bức điêu khắc để tạo ra lớp hoàn thiện mịn màng.
he burnishes his resume to impress potential employers.
anh ta làm nổi bật sơ yếu lý lịch của mình để gây ấn tượng với các nhà tuyển dụng tiềm năng.
the goldsmith burnishes the metal to enhance its shine.
thợ kim hoàn đánh bóng kim loại để tăng thêm độ bóng của nó.
she burnishes her skills through constant practice.
cô ấy trau dồi kỹ năng của mình thông qua luyện tập liên tục.
the company burnishes its reputation by engaging in community service.
công ty nâng cao danh tiếng của mình bằng cách tham gia các hoạt động phục vụ cộng đồng.
he burnishes his public speaking abilities by attending workshops.
anh ta rèn luyện khả năng nói trước công chúng của mình bằng cách tham gia các hội thảo.
the chef burnishes the dish with a drizzle of olive oil.
đầu bếp hoàn thiện món ăn bằng một chút dầu ô liu.
the writer burnishes her prose to make it more engaging.
nhà văn trau chuốt văn phong của mình để làm cho nó hấp dẫn hơn.
he burnishes his golf game by practicing every weekend.
anh ta cải thiện kỹ năng chơi golf của mình bằng cách luyện tập mỗi cuối tuần.
the team burnishes its strategy before the big match.
đội bóng tinh chỉnh chiến lược của mình trước trận đấu quan trọng.
burnishes reputation
nâng cao danh tiếng
burnishes image
nâng cao hình ảnh
burnishes skills
nâng cao kỹ năng
burnishes surface
đánh bóng bề mặt
burnishes brand
nâng cao thương hiệu
burnishes finish
hoàn thiện
burnishes talent
nâng cao tài năng
burnishes presentation
nâng cao bài thuyết trình
burnishes credentials
nâng cao bằng cấp
burnishes profile
nâng cao hồ sơ
the artist burnishes the surface of the sculpture to create a smooth finish.
nghệ sĩ đánh bóng bề mặt của bức điêu khắc để tạo ra lớp hoàn thiện mịn màng.
he burnishes his resume to impress potential employers.
anh ta làm nổi bật sơ yếu lý lịch của mình để gây ấn tượng với các nhà tuyển dụng tiềm năng.
the goldsmith burnishes the metal to enhance its shine.
thợ kim hoàn đánh bóng kim loại để tăng thêm độ bóng của nó.
she burnishes her skills through constant practice.
cô ấy trau dồi kỹ năng của mình thông qua luyện tập liên tục.
the company burnishes its reputation by engaging in community service.
công ty nâng cao danh tiếng của mình bằng cách tham gia các hoạt động phục vụ cộng đồng.
he burnishes his public speaking abilities by attending workshops.
anh ta rèn luyện khả năng nói trước công chúng của mình bằng cách tham gia các hội thảo.
the chef burnishes the dish with a drizzle of olive oil.
đầu bếp hoàn thiện món ăn bằng một chút dầu ô liu.
the writer burnishes her prose to make it more engaging.
nhà văn trau chuốt văn phong của mình để làm cho nó hấp dẫn hơn.
he burnishes his golf game by practicing every weekend.
anh ta cải thiện kỹ năng chơi golf của mình bằng cách luyện tập mỗi cuối tuần.
the team burnishes its strategy before the big match.
đội bóng tinh chỉnh chiến lược của mình trước trận đấu quan trọng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay