burster

[Mỹ]/ˈbɜːstə/
[Anh]/ˈbɜːrstər/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một thiết bị hoặc chương trình chia dữ liệu thành các gói, mảnh hoặc trang để truyền hoặc xử lý.
Các dạng của từ
số nhiềubursters

Cụm từ & Cách kết hợp

balloon burster

Vietnamese_translation

bubble burster

Vietnamese_translation

pimple burster

Vietnamese_translation

stress burster

Vietnamese_translation

cyst burster

Vietnamese_translation

pipe burster

Vietnamese_translation

muscle burster

Vietnamese_translation

blood burster

Vietnamese_translation

vein burster

Vietnamese_translation

membrane burster

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

he used an ice burster to blast his ball out of the sand trap.

Anh ấy đã dùng một thiết bị phun tuyết để đánh bóng ra khỏi vùng cát.

the data burster software processed the massive file in seconds.

Phần mềm dữ liệu burster đã xử lý tệp lớn trong vài giây.

that movie scene was a real tear burster.

Đoạn phim đó thực sự khiến người xem rơi nước mắt.

the new pain burster medication worked within minutes.

Thuốc giảm đau burster mới bắt đầu phát huy tác dụng chỉ trong vài phút.

their product launch was a market burster.

Chiến dịch ra mắt sản phẩm của họ là một cú sốc thị trường.

this time burster feature saved me hours of work.

Tính năng tiết kiệm thời gian này đã giúp tôi tiết kiệm hàng giờ công việc.

the bass burster speaker shook the entire house.

Loa bass burster đã rung chuyển cả ngôi nhà.

the color burster paint transformed the room instantly.

Sơn màu burster đã biến đổi căn phòng ngay lập tức.

that energy burster snack kept me awake all afternoon.

Loại đồ ăn tăng năng lượng burster đó đã giữ cho tôi tỉnh táo suốt buổi chiều.

the rumor burster article brought down the government.

Bài viết lan truyền tin đồn burster đã làm sụp đổ chính phủ.

her sax solo was a note burster that electrified the audience.

Đoạn độc tấu saxophone của cô ấy là một cú sốc âm nhạc khiến khán giả sôi động.

the fashion burster item appeared everywhere overnight.

Sản phẩm thời trang burster đó xuất hiện ở khắp mọi nơi chỉ trong một đêm.

christmas shopping was a budget burster this year.

Mua sắm Giáng sinh năm nay là một cú sốc ngân sách.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay