heavy burthens
gánh nặng lớn
shared burthens
gánh nặng chung
personal burthens
gánh nặng cá nhân
emotional burthens
gánh nặng về mặt cảm xúc
financial burthens
gánh nặng tài chính
social burthens
gánh nặng xã hội
work burthens
gánh nặng công việc
mental burthens
gánh nặng về mặt tinh thần
family burthens
gánh nặng gia đình
physical burthens
gánh nặng về thể chất
she felt the burthens of her responsibilities weighing her down.
Cô ấy cảm thấy gánh nặng trách nhiệm đè nặng lên mình.
he tried to share the burthens of his family with his friends.
Anh ấy cố gắng chia sẻ gánh nặng gia đình với bạn bè.
the burthens of daily life can be overwhelming at times.
Những gánh nặng của cuộc sống hàng ngày đôi khi có thể quá sức.
they worked together to lighten each other's burthens.
Họ làm việc cùng nhau để giảm bớt gánh nặng cho nhau.
finding ways to manage burthens is essential for mental health.
Tìm cách quản lý gánh nặng là điều cần thiết cho sức khỏe tinh thần.
he often spoke about the burthens of leadership.
Anh ấy thường xuyên nói về những gánh nặng của vai trò lãnh đạo.
she felt the emotional burthens after the loss of her pet.
Cô ấy cảm thấy những gánh nặng về mặt cảm xúc sau khi mất thú cưng của mình.
they sought help to bear their financial burthens.
Họ tìm kiếm sự giúp đỡ để gánh vác những gánh nặng tài chính của mình.
understanding each other's burthens can strengthen relationships.
Hiểu những gánh nặng của nhau có thể củng cố các mối quan hệ.
he carried the burthens of guilt for years.
Anh ta mang gánh nặng tội lỗi trong nhiều năm.
heavy burthens
gánh nặng lớn
shared burthens
gánh nặng chung
personal burthens
gánh nặng cá nhân
emotional burthens
gánh nặng về mặt cảm xúc
financial burthens
gánh nặng tài chính
social burthens
gánh nặng xã hội
work burthens
gánh nặng công việc
mental burthens
gánh nặng về mặt tinh thần
family burthens
gánh nặng gia đình
physical burthens
gánh nặng về thể chất
she felt the burthens of her responsibilities weighing her down.
Cô ấy cảm thấy gánh nặng trách nhiệm đè nặng lên mình.
he tried to share the burthens of his family with his friends.
Anh ấy cố gắng chia sẻ gánh nặng gia đình với bạn bè.
the burthens of daily life can be overwhelming at times.
Những gánh nặng của cuộc sống hàng ngày đôi khi có thể quá sức.
they worked together to lighten each other's burthens.
Họ làm việc cùng nhau để giảm bớt gánh nặng cho nhau.
finding ways to manage burthens is essential for mental health.
Tìm cách quản lý gánh nặng là điều cần thiết cho sức khỏe tinh thần.
he often spoke about the burthens of leadership.
Anh ấy thường xuyên nói về những gánh nặng của vai trò lãnh đạo.
she felt the emotional burthens after the loss of her pet.
Cô ấy cảm thấy những gánh nặng về mặt cảm xúc sau khi mất thú cưng của mình.
they sought help to bear their financial burthens.
Họ tìm kiếm sự giúp đỡ để gánh vác những gánh nặng tài chính của mình.
understanding each other's burthens can strengthen relationships.
Hiểu những gánh nặng của nhau có thể củng cố các mối quan hệ.
he carried the burthens of guilt for years.
Anh ta mang gánh nặng tội lỗi trong nhiều năm.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay