burton

[Mỹ]/ˈbə:tn/
[Anh]/ˈbɚtn/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một loại xe trượt tuyết được sử dụng trong thể thao mùa đông
Word Forms
số nhiềuburtons

Cụm từ & Cách kết hợp

Tim Burton

Tim Burton

Burton snowboards

Burton snowboards

Jeff Burton

Jeff Burton

Câu ví dụ

Sorry I didn’t reply to your email. My computer’s gone for a burton!

Xin lỗi vì tôi đã không trả lời email của bạn. Máy tính của tôi hỏng rồi!

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay