naturecraft

[Mỹ]/[ˈneɪtʃərˌkræft]/
[Anh]/[ˈneɪtʃərˌkræft]/

Dịch

n. Kỹ năng hoặc nghệ thuật làm việc với các vật liệu tự nhiên; thực hành tạo ra các vật phẩm từ các nguồn tài nguyên tự nhiên.; Một nghề thủ công hoặc sở thích liên quan đến việc tạo ra các vật phẩm bằng các vật liệu tự nhiên, như gỗ, dệt, hoặc gốm.; Một triết lý hoặc phương pháp nhấn mạnh việc sử dụng các vật liệu tự nhiên và các thực hành bền vững trong việc chế tác.

Cụm từ & Cách kết hợp

naturecraft skills

Kỹ năng naturecraft

practicing naturecraft

Luyện tập naturecraft

naturecraft design

Thiết kế naturecraft

naturecraft workshop

Workshop naturecraft

naturecraft art

Nghệ thuật naturecraft

naturecraft project

Dự án naturecraft

naturecraft techniques

Kỹ thuật naturecraft

naturecraft creation

Sự sáng tạo naturecraft

naturecraft inspired

Bị truyền cảm hứng bởi naturecraft

naturecraft aesthetic

Thẩm mỹ naturecraft

Câu ví dụ

the naturecraft workshop taught us how to build a birdhouse.

Chúng tôi đã học được cách xây một ngôi nhà chim tại buổi workshop thủ công tự nhiên.

she admired the intricate naturecraft designs on the pottery.

Cô ấy ngưỡng mộ những thiết kế thủ công tự nhiên tinh xảo trên gốm sứ.

he combined naturecraft and woodworking to create unique furniture.

Anh ấy kết hợp thủ công tự nhiên và nghề mộc để tạo ra những món đồ nội thất độc đáo.

the children enjoyed exploring the world of naturecraft.

Các em nhỏ thích khám phá thế giới của thủ công tự nhiên.

naturecraft projects often utilize sustainable materials.

Các dự án thủ công tự nhiên thường sử dụng các vật liệu bền vững.

we learned about different naturecraft techniques at the fair.

Chúng tôi đã học về các kỹ thuật thủ công tự nhiên khác nhau tại hội chợ.

the artist's naturecraft style was inspired by the forest.

Phong cách thủ công tự nhiên của nghệ sĩ được lấy cảm hứng từ rừng.

he's passionate about sharing his knowledge of naturecraft.

Anh ấy đam mê chia sẻ kiến thức về thủ công tự nhiên của mình.

the museum showcased a stunning collection of naturecraft art.

Bảo tàng trưng bày một bộ sưu tập nghệ thuật thủ công tự nhiên tuyệt đẹp.

she uses naturecraft to create beautiful and eco-friendly gifts.

Cô ấy sử dụng thủ công tự nhiên để tạo ra những món quà đẹp và thân thiện với môi trường.

the class focused on the basics of naturecraft construction.

Lớp học tập trung vào các kiến thức cơ bản về xây dựng thủ công tự nhiên.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay