bustlers

[Mỹ]/ˈbʌsləz/
[Anh]/ˈbʌslərz/

Dịch

n. Số nhiều của bustler; những người di chuyển hoặc hành động với nhiều năng lượng

Cụm từ & Cách kết hợp

busy bustlers

Vietnamese_translation

city bustlers

Vietnamese_translation

the bustlers

Vietnamese_translation

active bustlers

Vietnamese_translation

young bustlers

Vietnamese_translation

daily bustlers

Vietnamese_translation

constant bustlers

Vietnamese_translation

market bustlers

Vietnamese_translation

street bustlers

Vietnamese_translation

urban bustlers

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

the morning bustlers rushed to catch the crowded subway.

những người bận rộn buổi sáng vội vã để kịp bắt chuyến tàu điện ngầm đông đúc.

urban bustlers rely heavily on quick coffee breaks.

những người bận rộn trong thành phố phụ thuộc nhiều vào những bữa nghỉ cà phê nhanh chóng.

holiday bustlers filled the shopping malls this weekend.

những người bận rộn trong kỳ nghỉ đã làm đầy các trung tâm mua sắm vào cuối tuần này.

street bustlers created a vibrant atmosphere in the market.

những người bận rộn trên đường phố đã tạo ra một không khí sôi động trong thị trường.

daily bustlers barely noticed the changing weather.

những người bận rộn hàng ngày hầu như không chú ý đến thời tiết đang thay đổi.

commuter bustlers navigated the station with practiced ease.

những người bận rộn đi làm di chuyển qua trạm một cách dễ dàng và thuần thục.

market bustlers shouted prices to attract customers.

những người bận rộn trong chợ hét giá để thu hút khách hàng.

convention bustlers hurried between different conference rooms.

những người bận rộn tại hội nghị vội vã di chuyển giữa các phòng họp khác nhau.

festival bustlers enjoyed the loud music and food.

những người bận rộn trong lễ hội tận hưởng âm nhạc lớn và ẩm thực.

airport bustlers checked their watches while walking fast.

những người bận rộn tại sân bay kiểm tra đồng hồ của họ trong khi đi nhanh.

rush hour bustlers caused a massive traffic jam.

những người bận rộn trong giờ cao điểm gây ra một ùn tắc giao thông lớn.

the energetic bustlers seemed to never stop moving.

những người bận rộn đầy năng lượng dường như không bao giờ ngừng di chuyển.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay