butchness

[US]/ˈbʊtʃnəs/
[UK]/ˈbʊtʃnəs/

Translation

n. đặc tính hoặc trạng thái của sự butch; vẻ ngoài hoặc cách hành xử mang phong cách nam tính, thường dùng để mô tả một người lesbische.

Example Sentences

butchness and femininity can coexist beautifully in the same person.

Đặc điểm butch và nữ tính có thể tồn tại một cách đẹp đẽ trong cùng một người.

many people explore butchness as part of their gender identity.

Nhiều người khám phá đặc điểm butch như một phần của bản sắc giới tính của họ.

the butchness in her style was unmistakable.

Đặc điểm butch trong phong cách của cô ấy rõ ràng không thể nhầm lẫn.

butchness expression varies across different cultures.

Biểu hiện của butch thay đổi tùy theo văn hóa khác nhau.

he embraced his butchness with confidence.

Anh ấy đón nhận đặc điểm butch của mình một cách tự tin.

the character represented butchness in mainstream media.

Chân nhân vật thể hiện đặc điểm butch trong phương tiện truyền thông đại chúng.

butchness has become more visible in recent years.

Đặc điểm butch đã trở nên dễ thấy hơn trong những năm gần đây.

some communities celebrate butchness as a form of empowerment.

Một số cộng đồng tôn vinh đặc điểm butch như một hình thức khẳng định quyền lực.

the photographer captured butchness through bold imagery.

Nhà chụp ảnh đã nắm bắt đặc điểm butch thông qua hình ảnh dũng cảm.

butchness challenges traditional gender expectations.

Đặc điểm butch thách thức những kỳ vọng giới tính truyền thống.

she found acceptance within the butchness community.

Cô ấy đã tìm thấy sự chấp nhận trong cộng đồng butch.

the movement advocated for greater butchness visibility.

Phong trào kêu gọi tăng cường sự hiện diện của đặc điểm butch.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now