button-down shirt
áo sơ mi có nút
button-down style
kiểu áo sơ mi có nút
button-down collar
cổ áo sơ mi có nút
button-down look
phong cách áo sơ mi có nút
button-down jacket
áo khoác sơ mi có nút
button-down blouse
áo blouse có nút
he wore a crisp, blue button-down shirt to the meeting.
Anh ấy đã mặc một chiếc áo sơ mi cộc màu xanh lam, sắc nét đến cuộc họp.
i prefer a classic white button-down for a professional look.
Tôi thích một chiếc áo sơ mi cộc trắng cổ điển để có vẻ ngoài chuyên nghiệp.
the fabric of the button-down was lightweight and breathable.
Vải của chiếc áo sơ mi cộc nhẹ và thoáng khí.
she paired her jeans with a striped button-down for a casual vibe.
Cô ấy phối quần jean của mình với một chiếc áo sơ mi cộc sọc để có vẻ ngoài thoải mái.
he ironed his button-down meticulously before the interview.
Anh ấy ủi chiếc áo sơ mi cộc của mình một cách tỉ mỉ trước cuộc phỏng vấn.
the button-down had a subtle check pattern.
Chiếc áo sơ mi cộc có họa tiết kẻ sọc tinh tế.
i like the way the button-down fits him.
Tôi thích cách chiếc áo sơ mi cộc vừa vặn với anh ấy.
he tucked his button-down into his trousers.
Anh ấy nhét chiếc áo sơ mi cộc vào quần của mình.
the store offered a wide selection of button-down shirts.
Cửa hàng cung cấp nhiều lựa chọn áo sơ mi cộc.
she unbuttoned her button-down to cool off.
Cô ấy cởi áo sơ mi cộc của mình để giải nhiệt.
he bought a new navy blue button-down for the summer.
Anh ấy đã mua một chiếc áo sơ mi cộc màu xanh navy mới cho mùa hè.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay