button-loop closure
đóng bằng vòng cài nút
button-loop design
thiết kế vòng cài nút
button-loop fastened
vòng cài nút được cài
button-loop detail
chi tiết vòng cài nút
button-loop style
phong cách vòng cài nút
button-loop through
xỏ vòng cài nút
button-loop secured
vòng cài nút được cố định
button-loop opening
độ mở của vòng cài nút
button-loop placement
vị trí vòng cài nút
button-loop added
vòng cài nút được thêm vào
she carefully threaded the button-loop to secure the coat.
Cô ấy cẩn thận luồn chỉ qua vòng khuy để cố định áo khoác.
the tailor used a strong thread for the button-loop.
Người thợ may đã sử dụng một sợi chỉ chắc chắn cho vòng khuy.
he reinforced the button-loop to prevent it from breaking.
Anh ấy đã gia cố vòng khuy để ngăn nó bị đứt.
the dress had a decorative button-loop detail on the bodice.
Chiếc váy có chi tiết vòng khuy trang trí trên thân áo.
i needed to replace a broken button-loop on my jeans.
Tôi cần phải thay thế một vòng khuy bị hỏng trên quần jean của tôi.
the pattern showed how to create a neat button-loop.
Mẫu hướng dẫn cách tạo ra một vòng khuy gọn gàng.
a secure button-loop is essential for a well-made garment.
Một vòng khuy chắc chắn là điều cần thiết cho một trang phục được may tốt.
she used a hand-sewn button-loop for a vintage look.
Cô ấy đã sử dụng một vòng khuy được may bằng tay để có vẻ ngoài cổ điển.
the button-loop was slightly loose and needed tightening.
Vòng khuy hơi lỏng và cần phải siết chặt lại.
he demonstrated how to sew a button-loop with a needle.
Anh ấy đã trình bày cách may vòng khuy bằng kim.
the fabric was too thick to easily create a button-loop.
Vải quá dày để dễ dàng tạo ra một vòng khuy.
button-loop closure
đóng bằng vòng cài nút
button-loop design
thiết kế vòng cài nút
button-loop fastened
vòng cài nút được cài
button-loop detail
chi tiết vòng cài nút
button-loop style
phong cách vòng cài nút
button-loop through
xỏ vòng cài nút
button-loop secured
vòng cài nút được cố định
button-loop opening
độ mở của vòng cài nút
button-loop placement
vị trí vòng cài nút
button-loop added
vòng cài nút được thêm vào
she carefully threaded the button-loop to secure the coat.
Cô ấy cẩn thận luồn chỉ qua vòng khuy để cố định áo khoác.
the tailor used a strong thread for the button-loop.
Người thợ may đã sử dụng một sợi chỉ chắc chắn cho vòng khuy.
he reinforced the button-loop to prevent it from breaking.
Anh ấy đã gia cố vòng khuy để ngăn nó bị đứt.
the dress had a decorative button-loop detail on the bodice.
Chiếc váy có chi tiết vòng khuy trang trí trên thân áo.
i needed to replace a broken button-loop on my jeans.
Tôi cần phải thay thế một vòng khuy bị hỏng trên quần jean của tôi.
the pattern showed how to create a neat button-loop.
Mẫu hướng dẫn cách tạo ra một vòng khuy gọn gàng.
a secure button-loop is essential for a well-made garment.
Một vòng khuy chắc chắn là điều cần thiết cho một trang phục được may tốt.
she used a hand-sewn button-loop for a vintage look.
Cô ấy đã sử dụng một vòng khuy được may bằng tay để có vẻ ngoài cổ điển.
the button-loop was slightly loose and needed tightening.
Vòng khuy hơi lỏng và cần phải siết chặt lại.
he demonstrated how to sew a button-loop with a needle.
Anh ấy đã trình bày cách may vòng khuy bằng kim.
the fabric was too thick to easily create a button-loop.
Vải quá dày để dễ dàng tạo ra một vòng khuy.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay