local byelaws
luật địa phương
enforce byelaws
thi hành các quy định địa phương
violate a byelaw
vi phạm một quy định địa phương
The community byelaws prohibit loud music after 10 pm.
Các quy định của cộng đồng nghiêm cấm tiếng ồn lớn sau 22:00.
It is important to familiarize yourself with the byelaws of the neighborhood.
Điều quan trọng là phải làm quen với các quy định của khu phố.
Violating the byelaw may result in a fine.
Vi phạm quy định có thể dẫn đến bị phạt.
The byelaw requires all residents to keep their front yards tidy.
Quy định yêu cầu tất cả cư dân phải giữ cho sân trước gọn gàng.
The byelaw on parking is strictly enforced in this area.
Quy định về đỗ xe được thực thi nghiêm ngặt ở khu vực này.
The byelaw states that dogs must be kept on a leash in public areas.
Quy định quy định rằng chó phải được giữ dây ở những nơi công cộng.
It is essential to abide by the byelaws to maintain harmony in the community.
Điều quan trọng là phải tuân thủ các quy định để duy trì sự hòa hợp trong cộng đồng.
The new byelaw regarding waste disposal will be implemented next month.
Quy định mới về xử lý chất thải sẽ được thực hiện vào tháng tới.
Residents are encouraged to report any violations of the byelaws to the authorities.
Cư dân được khuyến khích báo cáo bất kỳ vi phạm nào của các quy định cho chính quyền.
The byelaw regarding noise levels in residential areas aims to improve quality of life.
Quy định về mức độ ồn ở các khu vực dân cư nhằm cải thiện chất lượng cuộc sống.
local byelaws
luật địa phương
enforce byelaws
thi hành các quy định địa phương
violate a byelaw
vi phạm một quy định địa phương
The community byelaws prohibit loud music after 10 pm.
Các quy định của cộng đồng nghiêm cấm tiếng ồn lớn sau 22:00.
It is important to familiarize yourself with the byelaws of the neighborhood.
Điều quan trọng là phải làm quen với các quy định của khu phố.
Violating the byelaw may result in a fine.
Vi phạm quy định có thể dẫn đến bị phạt.
The byelaw requires all residents to keep their front yards tidy.
Quy định yêu cầu tất cả cư dân phải giữ cho sân trước gọn gàng.
The byelaw on parking is strictly enforced in this area.
Quy định về đỗ xe được thực thi nghiêm ngặt ở khu vực này.
The byelaw states that dogs must be kept on a leash in public areas.
Quy định quy định rằng chó phải được giữ dây ở những nơi công cộng.
It is essential to abide by the byelaws to maintain harmony in the community.
Điều quan trọng là phải tuân thủ các quy định để duy trì sự hòa hợp trong cộng đồng.
The new byelaw regarding waste disposal will be implemented next month.
Quy định mới về xử lý chất thải sẽ được thực hiện vào tháng tới.
Residents are encouraged to report any violations of the byelaws to the authorities.
Cư dân được khuyến khích báo cáo bất kỳ vi phạm nào của các quy định cho chính quyền.
The byelaw regarding noise levels in residential areas aims to improve quality of life.
Quy định về mức độ ồn ở các khu vực dân cư nhằm cải thiện chất lượng cuộc sống.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay