bywords

[Mỹ]/baɪwədz/
[Anh]/bai-wərz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.phrases hoặc biểu thức đã trở nên nổi tiếng và được sử dụng rộng rãi để đại diện cho một ý tưởng, người, hoặc tình huống cụ thể.; một câu châm ngôn hoặc cách nói thường được sử dụng.; một điều gì đó được biết đến rộng rãi và được nói đến, thường theo cách tiêu cực.; một biệt danh hoặc thuật ngữ được sử dụng để chỉ ai đó hoặc một cái gì đó.

Cụm từ & Cách kết hợp

bywords for excellence

từ khóa cho sự xuất sắc

bywords of success

từ khóa của thành công

bywords for quality

từ khóa cho chất lượng

bywords of innovation

từ khóa của sự đổi mới

bywords for trust

từ khóa cho sự tin tưởng

bywords of efficiency

từ khóa của hiệu quả

bywords for reliability

từ khóa cho độ tin cậy

bywords of integrity

từ khóa của sự liêm chính

bywords for progress

từ khóa cho sự tiến bộ

bywords of leadership

từ khóa của sự lãnh đạo

Câu ví dụ

his actions became bywords for dishonesty.

hành động của anh ấy đã trở thành biểu tượng cho sự thiếu trung thực.

in our town, hard work is a byword for success.

ở thị trấn của chúng tôi, làm việc chăm chỉ là biểu tượng cho thành công.

her name is a byword for excellence in education.

tên của cô ấy là biểu tượng cho sự xuất sắc trong giáo dục.

in literature, his style became a byword for innovation.

trong văn học, phong cách của anh ấy đã trở thành biểu tượng cho sự đổi mới.

in the tech world, this company is a byword for quality.

trong thế giới công nghệ, công ty này là biểu tượng cho chất lượng.

her dedication to charity made her a byword for generosity.

sự cống hiến của cô ấy cho từ thiện đã khiến cô ấy trở thành biểu tượng cho sự hào phóng.

his failure was a byword for poor planning.

sự thất bại của anh ấy là biểu tượng cho sự lập kế hoạch kém.

in fashion, her designs are a byword for elegance.

trong lĩnh vực thời trang, thiết kế của cô ấy là biểu tượng cho sự thanh lịch.

for many, adventure is a byword for freedom.

đối với nhiều người, phiêu lưu là biểu tượng cho tự do.

in the realm of sports, his name is a byword for excellence.

trong lĩnh vực thể thao, tên của anh ấy là biểu tượng cho sự xuất sắc.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay