cabals

[Mỹ]/ˈkæbəlz/
[Anh]/ˈkæbəlz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Nhóm bí mật được thành lập để đạt được lợi ích chính trị hoặc âm mưu chống lại người khác.

Cụm từ & Cách kết hợp

secret cabals

các nhóm lợi ích bí mật

political cabals

các nhóm lợi ích chính trị

elite cabals

các nhóm lợi ích tinh élite

power cabals

các nhóm lợi ích quyền lực

shadow cabals

các nhóm lợi ích bóng tối

business cabals

các nhóm lợi ích kinh doanh

criminal cabals

các nhóm lợi ích tội phạm

financial cabals

các nhóm lợi ích tài chính

cultural cabals

các nhóm lợi ích văn hóa

military cabals

các nhóm lợi ích quân sự

Câu ví dụ

there are several cabals operating in the shadows.

Có một số nhóm lợi ích hoạt động trong bóng tối.

the political landscape is shaped by various cabals.

Bối cảnh chính trị bị định hình bởi nhiều nhóm lợi ích.

many believe that secret cabals control the government.

Nhiều người tin rằng các nhóm lợi ích bí mật kiểm soát chính phủ.

conspiracy theories often involve powerful cabals.

Các thuyết âm mưu thường liên quan đến các nhóm lợi ích quyền lực.

the cabals within the organization were revealed in the investigation.

Các nhóm lợi ích trong tổ chức đã bị phơi bày trong quá trình điều tra.

she spoke about the influence of cabals in the media.

Cô ấy nói về ảnh hưởng của các nhóm lợi ích trong truyền thông.

cabals often operate without public knowledge.

Các nhóm lợi ích thường hoạt động mà không cần sự biết đến của công chúng.

he was accused of being part of several cabals.

Anh ta bị cáo buộc là thành viên của một số nhóm lợi ích.

understanding the motivations of cabals can be challenging.

Hiểu được động cơ của các nhóm lợi ích có thể là một thách thức.

the novel explores themes of cabals and power struggles.

Tiểu thuyết khám phá các chủ đề về các nhóm lợi ích và tranh giành quyền lực.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay