all caboodles
tất cả mọi thứ
cuteness caboodles
nhiều sự đáng yêu
caboodles of fun
vô vàn niềm vui
caboodles of stuff
nhiều thứ
caboodles of joy
vô vàn niềm vui
caboodles of ideas
nhiều ý tưởng
caboodles of love
vô vàn tình yêu
caboodles of energy
vô vàn năng lượng
caboodles of laughter
tiếng cười vô tận
caboodles of options
nhiều lựa chọn
she brought all her caboodles to the picnic.
Cô ấy mang tất cả những món đồ lặt vặt của mình đến buổi dã ngoại.
he has caboodles of ideas for the new project.
Anh ấy có rất nhiều ý tưởng cho dự án mới.
they packed caboodles of snacks for the road trip.
Họ đã chuẩn bị rất nhiều đồ ăn nhẹ cho chuyến đi đường dài.
with caboodles of options, choosing can be overwhelming.
Với rất nhiều lựa chọn, việc lựa chọn có thể trở nên quá sức.
she collects caboodles of vintage dolls.
Cô ấy sưu tầm rất nhiều búp bê cổ.
there are caboodles of resources available online.
Có rất nhiều tài nguyên có sẵn trực tuyến.
he has caboodles of friends from different countries.
Anh ấy có rất nhiều bạn bè từ các quốc gia khác nhau.
we found caboodles of treasures at the flea market.
Chúng tôi tìm thấy rất nhiều kho báu tại chợ trời.
she organized her caboodles of craft supplies neatly.
Cô ấy sắp xếp gọn gàng tất cả các vật liệu thủ công của mình.
there are caboodles of ways to solve this problem.
Có rất nhiều cách để giải quyết vấn đề này.
all caboodles
tất cả mọi thứ
cuteness caboodles
nhiều sự đáng yêu
caboodles of fun
vô vàn niềm vui
caboodles of stuff
nhiều thứ
caboodles of joy
vô vàn niềm vui
caboodles of ideas
nhiều ý tưởng
caboodles of love
vô vàn tình yêu
caboodles of energy
vô vàn năng lượng
caboodles of laughter
tiếng cười vô tận
caboodles of options
nhiều lựa chọn
she brought all her caboodles to the picnic.
Cô ấy mang tất cả những món đồ lặt vặt của mình đến buổi dã ngoại.
he has caboodles of ideas for the new project.
Anh ấy có rất nhiều ý tưởng cho dự án mới.
they packed caboodles of snacks for the road trip.
Họ đã chuẩn bị rất nhiều đồ ăn nhẹ cho chuyến đi đường dài.
with caboodles of options, choosing can be overwhelming.
Với rất nhiều lựa chọn, việc lựa chọn có thể trở nên quá sức.
she collects caboodles of vintage dolls.
Cô ấy sưu tầm rất nhiều búp bê cổ.
there are caboodles of resources available online.
Có rất nhiều tài nguyên có sẵn trực tuyến.
he has caboodles of friends from different countries.
Anh ấy có rất nhiều bạn bè từ các quốc gia khác nhau.
we found caboodles of treasures at the flea market.
Chúng tôi tìm thấy rất nhiều kho báu tại chợ trời.
she organized her caboodles of craft supplies neatly.
Cô ấy sắp xếp gọn gàng tất cả các vật liệu thủ công của mình.
there are caboodles of ways to solve this problem.
Có rất nhiều cách để giải quyết vấn đề này.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay